Cầu thủ bóng đá sinh ngày 13 tháng 11
Có 13 cầu thủ sinh ngày 13 tháng 11. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Leny Yoro13 tháng 11 2005 · 20 tuổi Leny Yoro Manchester United Lương năm 2026 13 tháng 11 2005 · 20 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Manchester United | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Giovanni Reyna13 tháng 11 2002 · 23 tuổi Giovanni Reyna 🇺🇸ĐTQG RC Strasbourg Alsace Lương năm 2026 13 tháng 11 2002 · 23 tuổi 150,8 tỷ đồng5 triệu euro | RC Strasbourg Alsace | Lương năm 2026150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Germán Berterame13 tháng 11 1998 · 27 tuổi Germán Berterame Inter Miami Lương năm 2026 13 tháng 11 1998 · 27 tuổi 72,6 tỷ đồng2,8 triệu đô la Mỹ | Inter Miami | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,8 triệu đô la Mỹ |
| Mikel Jauregizar13 tháng 11 2003 · 22 tuổi Mikel Jauregizar Athletic Bilbao Lương năm 2026 13 tháng 11 2003 · 22 tuổi 62,7 tỷ đồng2,1 triệu euro | Athletic Bilbao | Lương năm 202662,7 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| Florian Müller13 tháng 11 1997 · 28 tuổi Florian Müller SC Freiburg Lương năm 2026 13 tháng 11 1997 · 28 tuổi 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh | SC Freiburg | Lương năm 202639,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Daniel Heuer Fernandes13 tháng 11 1992 · 33 tuổi Daniel Heuer Fernandes Hamburger SV Lương năm 2026 13 tháng 11 1992 · 33 tuổi 34,5 tỷ đồng£988.000 | Hamburger SV | Lương năm 202634,5 tỷ đồng£988.000 |
| Visar Musliu13 tháng 11 1994 · 31 tuổi Visar Musliu 🇲🇰ĐTQG STVV Lương năm 2026 13 tháng 11 1994 · 31 tuổi 8,2 tỷ đồng£234.000 | STVV | Lương năm 20268,2 tỷ đồng£234.000 |
| Kyohei Noborizato13 tháng 11 1990 · 35 tuổi Kyohei Noborizato Cerezo Osaka Lương năm 2026 13 tháng 11 1990 · 35 tuổi 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật | Cerezo Osaka | Lương năm 20264,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Ryo Takano13 tháng 11 1994 · 31 tuổi Ryo Takano Matsumoto Yamaga F.C. Lương năm 2022 13 tháng 11 1994 · 31 tuổi 2,7 tỷ đồng15 triệu yên Nhật | Matsumoto Yamaga F.C. | Lương năm 20222,7 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Keelan Adams13 tháng 11 2001 · 24 tuổi Keelan Adams Falkirk Lương năm 2025 13 tháng 11 2001 · 24 tuổi 1,5 tỷ đồng€52.000 | Falkirk | Lương năm 20251,5 tỷ đồng€52.000 |
| Hajime Hidaka13 tháng 11 2007 · 18 tuổi Hajime Hidaka RB Omiya Ardija 13 tháng 11 2007 · 18 tuổi — | RB Omiya Ardija | — |
| Ryo Momoi13 tháng 11 2002 · 23 tuổi Ryo Momoi Gainare Tottori 13 tháng 11 2002 · 23 tuổi — | Gainare Tottori | — |
| Yuma Funabashi13 tháng 11 1997 · 28 tuổi Yuma Funabashi FC RYUKYU 13 tháng 11 1997 · 28 tuổi — | FC RYUKYU | — |