Cầu thủ bóng đá sinh ngày 30 tháng 11
Có 16 cầu thủ sinh ngày 30 tháng 11. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Kévin Denkey30 tháng 11 2000 · 25 tuổi Kévin Denkey 🇹🇬ĐTQG FC Cincinnati Lương năm 2026 30 tháng 11 2000 · 25 tuổi 98,5 tỷ đồng3,8 triệu đô la Mỹ | FC Cincinnati | Lương năm 202698,5 tỷ đồng3,8 triệu đô la Mỹ |
| Ayoube Amaimouni-Echghouyab30 tháng 11 2004 · 21 tuổi Ayoube Amaimouni-Echghouyab 🇲🇦ĐTQG Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 30 tháng 11 2004 · 21 tuổi 41,9 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202641,9 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Carlos Alcaraz Durán30 tháng 11 2002 · 23 tuổi Carlos Alcaraz Durán Everton Lương năm 2026 30 tháng 11 2002 · 23 tuổi 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 202636,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Marcio Richardes De Andrade30 tháng 11 1981 · 44 tuổi Marcio Richardes De Andrade Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 30 tháng 11 1981 · 44 tuổi 30,8 tỷ đồng120 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp30,8 tỷ đồng120 triệu yên Nhật |
| Danny Musovski30 tháng 11 1995 · 30 tuổi Danny Musovski 🇲🇰ĐTQG Seattle Sounders Lương năm 2026 30 tháng 11 1995 · 30 tuổi 16,9 tỷ đồng$650.000 | Seattle Sounders | Lương năm 202616,9 tỷ đồng$650.000 |
| Gary Lineker30 tháng 11 1960 · 65 tuổi Gary Lineker ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 30 tháng 11 1960 · 65 tuổi £350.000 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp£350.000 |
| Brendan Hines-Ike30 tháng 11 1994 · 31 tuổi Brendan Hines-Ike Austin FC Lương năm 2026 30 tháng 11 1994 · 31 tuổi 9,7 tỷ đồng$375.000 | Austin FC | Lương năm 20269,7 tỷ đồng$375.000 |
| Rocky Bushiri30 tháng 11 1999 · 26 tuổi Rocky Bushiri 🇨🇩ĐTQG Hibernian Lương năm 2026 30 tháng 11 1999 · 26 tuổi 4,9 tỷ đồng£140.400 | Hibernian | Lương năm 20264,9 tỷ đồng£140.400 |
| Eiichi Katayama30 tháng 11 1991 · 34 tuổi Eiichi Katayama Urawa Red Diamonds Lương năm 2026 30 tháng 11 1991 · 34 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Urawa Red Diamonds | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Mohammed Sofo30 tháng 11 2004 · 21 tuổi Mohammed Sofo New York Red Bulls Lương năm 2026 30 tháng 11 2004 · 21 tuổi 3,9 tỷ đồng$150.000 | New York Red Bulls | Lương năm 20263,9 tỷ đồng$150.000 |
| Leonardo Lopes30 tháng 11 1998 · 27 tuổi Leonardo Lopes KAA Gent Lương năm 2026 30 tháng 11 1998 · 27 tuổi 3,6 tỷ đồng£104.000 | KAA Gent | Lương năm 20263,6 tỷ đồng£104.000 |
| Lazar Jovanović30 tháng 11 2006 · 19 tuổi Lazar Jovanović VfB Stuttgart Lương năm 2026 30 tháng 11 2006 · 19 tuổi 3,1 tỷ đồng€104.000 | VfB Stuttgart | Lương năm 20263,1 tỷ đồng€104.000 |
| Isaac Cossier30 tháng 11 2006 · 19 tuổi Isaac Cossier Lille OSC Lương năm 2026 30 tháng 11 2006 · 19 tuổi 1 tỷ đồng$39.421 | Lille OSC | Lương năm 20261 tỷ đồng$39.421 |
| Abubacarr Sedi Kinteh30 tháng 11 2006 · 19 tuổi Abubacarr Sedi Kinteh Al-Ahli SFC 30 tháng 11 2006 · 19 tuổi — | Al-Ahli SFC | — |
| Itthimon Tippanet30 tháng 11 2007 · 18 tuổi Itthimon Tippanet Hokkaido Consadole Sapporo 30 tháng 11 2007 · 18 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |
| Riki Sato30 tháng 11 2003 · 22 tuổi Riki Sato FC Imabari 30 tháng 11 2003 · 22 tuổi — | FC Imabari | — |