ADO Den Haag
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương ADO Den Haag (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
45,1 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 14 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 13 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| D. van MieghemTiền đạo | Tiền đạo | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| C. PeupionTiền vệ | Tiền vệ | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| E. RottierTiền đạo | Tiền đạo | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| J. Kilo— | — | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| K. Nikièma— | — | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| L. Reischl— | — | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| M. Jiménez— | — | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| M. Waem— | — | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| N. Thomas— | — | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| F. de Bruin— | — | 2,4 tỷ đồng£67.600 |
| I. de Ruijter— | — | 2 tỷ đồng£57.200 |
| J. Bal— | — | 2 tỷ đồng£57.200 |
| M. Hokke— | — | 1,5 tỷ đồng£43.680 |
| S. Bergtop— | — | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| A. Veselov— | — | Chưa rõ mức lương |
| C. KramerTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| D. Bárány— | — | Chưa rõ mức lương |
| D. van Loenen— | — | Chưa rõ mức lương |
| J. HawkinsTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| J. ŽambůrekTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| L. Wilhelm— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. ThiedeThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| O. Raterink— | — | Chưa rõ mức lương |
| P. Mulder— | — | Chưa rõ mức lương |
| S. Eekhout— | — | Chưa rõ mức lương |
| S. Oumar Sylla— | — | Chưa rõ mức lương |
| Y. Eduardo— | — | Chưa rõ mức lương |