Al-Ettifaq FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Al-Ettifaq FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
678,7 tỷ đồng22,5 triệu euro208,9 tỷ đồng8,1 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 13 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 13 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Álvaro MedránTiền vệ | Tiền vệ | 123 tỷ đồng4,1 triệu euro |
| Jack HendryHậu vệ | Hậu vệ | 123 tỷ đồng4,1 triệu euro |
| Ondrej DudaTiền vệ | Tiền vệ | 123 tỷ đồng4,1 triệu euro |
| Marek RodákThủ môn | Thủ môn | 107,6 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Moussa DembéléTiền đạo | Tiền đạo | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Abdullah MaduHậu vệ | Hậu vệ | 96,7 tỷ đồng3,2 triệu euro |
| Madallah Al-OlayanHậu vệ | Hậu vệ | 75,3 tỷ đồng2,9 triệu đô la Mỹ |
| Mohau Nkota— | — | 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Khalid Al-GhannamTiền vệ | Tiền vệ | 25,1 tỷ đồng$968.240 |
| Matija Gluscevic— | — | 21,5 tỷ đồng$829.920 |
| Radhi Al-OtaibiHậu vệ | Hậu vệ | 21,5 tỷ đồng$829.920 |
| Jalal Al-Salem— | — | 19,7 tỷ đồng$760.760 |
| Abdulbasit HawsawiThủ môn | Thủ môn | 17 tỷ đồng$657.020 |
| Abdulhakim Maghfouri— | — | Chưa rõ mức lương |
| Abdullah KhateebHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Abdulrahman Nabza— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ahmad Al-RehailiThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Awad Dahal— | — | Chưa rõ mức lương |
| Bersant CelinaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Faris Al-Ghamdi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Meshal Al-Sibyani— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mishal Al-Alaeli— | — | Chưa rõ mức lương |
| Rayane Messi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Turki Ba Al-Jawsh— | — | Chưa rõ mức lương |
| Yasir Al-Shammari— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ziyad Al-Ghamdi— | — | Chưa rõ mức lương |