Al-Fateh SC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Al-Fateh SC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
331,5 tỷ đồng12,8 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 9 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 19 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Zaydou YoussoufTiền vệ | Tiền vệ | 107,6 tỷ đồng4,1 triệu đô la Mỹ |
| Marwane SaadaneHậu vệ | Hậu vệ | 96,8 tỷ đồng3,7 triệu đô la Mỹ |
| Mourad BatnaTiền đạo | Tiền đạo | 57,4 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ |
| Faisal Al-Abdulwahed— | — | 16,7 tỷ đồng$643.188 |
| Habib Al-WatyanThủ môn | Thủ môn | 16,5 tỷ đồng$636.272 |
| Sattam Al-Tumbukti— | — | 15,4 tỷ đồng$594.776 |
| Wilfried KangaTiền đạo | Tiền đạo | 10,8 tỷ đồng$414.960 |
| Ali Al-Masoud— | — | 9,9 tỷ đồng$380.380 |
| Robin Kelder— | — | 462,7 triệu đồng$17.843 |
| Abdul Aziz Al-Fawaz— | — | Chưa rõ mức lương |
| Abdulaziz Al-Suwailem— | — | Chưa rõ mức lương |
| Abdulelah Al-Khaibri— | — | Chưa rõ mức lương |
| Abdulrahman Talal Al-Khaibari— | — | Chưa rõ mức lương |
| Fahad Aqeel Al-Zubaidi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Faisal Darsi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Fawaz Al-Hamad— | — | Chưa rõ mức lương |
| Hussain Qasim— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jefferson RamosTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Jordan Harrison— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kennedy BoatengHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Lukas HaraslinTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Mehdi Al-Aboud— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mihai LixandruTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Mohammed Al-Sahihi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Saad Al-Sharfa— | — | Chưa rõ mức lương |
| Saeed Baattia— | — | Chưa rõ mức lương |
| Sorriso— | — | Chưa rõ mức lương |
| Walid Al-Enezi— | — | Chưa rõ mức lương |