RSC Anderlecht
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương RSC Anderlecht (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
97,2 tỷ đồng3,7 triệu đô la Mỹ222,4 tỷ đồng6,4 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 26 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Danylo SikanTiền đạo | Tiền đạo | 30,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Oliver AntmanTiền vệ | Tiền vệ | 25,1 tỷ đồng$968.240 |
| Killian SardellaHậu vệ | Hậu vệ | 29 tỷ đồng£832.000 |
| César HuertaTiền đạo | Tiền đạo | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Enric LlansanaTiền vệ | Tiền vệ | 21,8 tỷ đồng£624.000 |
| Giulian BianconeHậu vệ | Hậu vệ | 14,7 tỷ đồng$567.112 |
| Ludwig AugustinssonHậu vệ | Hậu vệ | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Marten WinklerTiền vệ | Tiền vệ | 12,4 tỷ đồng$477.204 |
| Marco KanaHậu vệ | Hậu vệ | 14,3 tỷ đồng£410.800 |
| Ilay Camara— | — | 12,9 tỷ đồng£369.200 |
| Lucas HeyHậu vệ | Hậu vệ | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Moussa N'DiayeHậu vệ | Hậu vệ | 12,5 tỷ đồng£358.800 |
| Nathan SalibaTiền vệ | Tiền vệ | 12,5 tỷ đồng£358.800 |
| Adriano Bertaccini— | — | 11,8 tỷ đồng£338.000 |
| Mario StroeykensTiền vệ | Tiền vệ | 10,7 tỷ đồng£306.800 |
| Colin CoosemansThủ môn | Thủ môn | 8 tỷ đồng£228.800 |
| Justin HeekerenThủ môn | Thủ môn | 5,6 tỷ đồng$214.396 |
| Léo PétrotHậu vệ | Hậu vệ | 5,4 tỷ đồng$207.480 |
| Cedric Hatenboer— | — | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| Mihajlo Cvetkovic— | — | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| Lukás AmbrosTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng$138.320 |
| Tristan DegreefTiền vệ | Tiền vệ | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| Ali Maamar— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Jayden Onia-Seke— | — | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Kaïs Barry— | — | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| Basile Vroninks— | — | 2,7 tỷ đồng£78.000 |
| Joshua-Williame Nga Kana— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mattis Seghers— | — | Chưa rõ mức lương |
| Michiel Haentjens— | — | Chưa rõ mức lương |
| Noa Cobiella— | — | Chưa rõ mức lương |
| Noah Kalonji— | — | Chưa rõ mức lương |
| Omar Sarr— | — | Chưa rõ mức lương |
| Zoumana Keita— | — | Chưa rõ mức lương |