FC Arouca
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương FC Arouca (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
108,4 tỷ đồng3,6 triệu euro23,3 tỷ đồng$899.080
Tổng theo từng loại tiền tệ của 17 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 11 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| José FontánHậu vệ | Hậu vệ | 17,4 tỷ đồng€577.200 |
| Fally MayuluTiền đạo | Tiền đạo | 14,9 tỷ đồng$574.028 |
| Näis DjouahraTiền vệ | Tiền vệ | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Boris PopovicHậu vệ | Hậu vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Taichi FukuiTiền vệ | Tiền vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Alfonso TrezzaTiền vệ | Tiền vệ | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Brian MansillaTiền vệ | Tiền vệ | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Espen van EeTiền vệ | Tiền vệ | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Gozalbez GilabertTiền vệ | Tiền vệ | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Ignacio De ArruabarrenaThủ môn | Thủ môn | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Mario Climent— | — | 5,2 tỷ đồng$200.564 |
| Dylan Nandín— | — | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Miguel Puche GarcíaTiền vệ | Tiền vệ | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Pedro SantosTiền vệ | Tiền vệ | 3,2 tỷ đồng$124.488 |
| Tiago EsgaioHậu vệ | Hậu vệ | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| Jakub Vinarcík— | — | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Diogo MonteiroHậu vệ | Hậu vệ | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Batata— | — | Chưa rõ mức lương |
| Costinha— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ferro— | — | Chưa rõ mức lương |
| Iván MartínezThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Javier Sánchez— | — | Chưa rõ mức lương |
| Lebedenko— | — | Chưa rõ mức lương |
| Lee Hyun-JuTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Martim Duarte— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mateo FloresTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Nico MantlThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Park Si-Hoo— | — | Chưa rõ mức lương |