Athletic Bilbao
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Athletic Bilbao (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
2.107 tỷ đồng69,9 triệu euro8,2 tỷ đồng£234.000
Tổng theo từng loại tiền tệ của 22 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Nico WilliamsTiền vệ | Tiền vệ | 396,5 tỷ đồng13,2 triệu euro |
| Iñaki WilliamsTiền vệ | Tiền vệ | 343,7 tỷ đồng11,4 triệu euro |
| Aymeric LaporteHậu vệ | Hậu vệ | 282,1 tỷ đồng9,4 triệu euro |
| Unai SimónThủ môn | Thủ môn | 150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Jesús AresoHậu vệ | Hậu vệ | 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Oihan SancetTiền vệ | Tiền vệ | 125,4 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| Dani VivianHậu vệ | Hậu vệ | 109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Álex BerenguerTiền vệ | Tiền vệ | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Gorka GuruzetaTiền đạo | Tiền đạo | 72,4 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Aitor ParedesHậu vệ | Hậu vệ | 62,7 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| Mikel JauregizarTiền vệ | Tiền vệ | 62,7 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| Andoni GorosabelHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Beñat PradosHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Iñigo Ruiz de GalarretaTiền vệ | Tiền vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Robert NavarroTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Maroan Sannadi— | — | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Álex PadillaThủ môn | Thủ môn | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| Nico SerranoTiền vệ | Tiền vệ | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Unai Egiluz— | — | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Adama Boiro— | — | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Selton Sánchez— | — | 9,4 tỷ đồng€312.000 |
| Alejandro Rego— | — | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| Álvaro DjalóTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Beñat Gerenabarrena— | — | Chưa rõ mức lương |
| Hugo Rincón— | — | Chưa rõ mức lương |
| Peio Canales— | — | Chưa rõ mức lương |
| Unai VencedorTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yeray ÁlvarezHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yuri BerchicheHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |