FC Augsburg
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương FC Augsburg (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
735,1 tỷ đồng24,4 triệu euro174,1 tỷ đồng6,7 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 26 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Chrislain MatsimaHậu vệ | Hậu vệ | 69 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Kristijan JakićTiền vệ | Tiền vệ | 69 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Jeffrey GouweleeuwHậu vệ | Hậu vệ | 68 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Marius WolfHậu vệ | Hậu vệ | 68 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Finn DahmenThủ môn | Thủ môn | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Keven SchlotterbeckHậu vệ | Hậu vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Alexis Claude-MauriceTiền vệ | Tiền vệ | 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Steve MouniéTiền đạo | Tiền đạo | 41,3 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Fabian RiederTiền vệ | Tiền vệ | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Han-Noah MassengoTiền vệ | Tiền vệ | 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Yannik KeitelTiền vệ | Tiền vệ | 37,7 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Robin FellhauerHậu vệ | Hậu vệ | 39,6 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Mads PedersenHậu vệ | Hậu vệ | 34 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Mert KömürTiền vệ | Tiền vệ | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Tim BreithauptTiền vệ | Tiền vệ | 25,1 tỷ đồng$968.240 |
| Nediljko LabrovićThủ môn | Thủ môn | 28,2 tỷ đồng€936.000 |
| Michael GregoritschTiền đạo | Tiền đạo | 23,3 tỷ đồng$899.080 |
| Nathanaël MbukuTiền đạo | Tiền đạo | 21,5 tỷ đồng$829.920 |
| Anton KadeTiền vệ | Tiền vệ | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| Noahkai Banks— | — | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Hennes Behrens— | — | 14,7 tỷ đồng$567.112 |
| Uchenna Ogundu— | — | 14,1 tỷ đồng€468.000 |
| Calvin BrackelmannHậu vệ | Hậu vệ | 6,1 tỷ đồng$235.144 |
| Mahmut Küçükşahin— | — | 5,6 tỷ đồng€187.200 |
| Sima Suso— | — | 2,9 tỷ đồng$110.656 |
| Faik Sakar— | — | 1,6 tỷ đồng$60.722 |
| Rodrigo RibeiroTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Thomas KastanarasTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Tom Wisbereit— | — | Chưa rõ mức lương |