Austin FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Austin FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
409,9 tỷ đồng15,8 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 23 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Facundo TorresTiền vệ | Tiền vệ | 87,1 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| Brandon VazquezTiền đạo | Tiền đạo | 86,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| Myrto UzuniTiền đạo | Tiền đạo | 41,5 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Owen WolffTiền vệ | Tiền vệ | 19,4 tỷ đồng$750.000 |
| Besard ŠabovićTiền vệ | Tiền vệ | 16,9 tỷ đồng$650.000 |
| Brad StuverThủ môn | Thủ môn | 15,6 tỷ đồng$600.000 |
| Oleksandr Svatok— | — | 14,9 tỷ đồng$575.000 |
| Mikkel DeslerHậu vệ | Hậu vệ | 14,3 tỷ đồng$550.000 |
| Christian RamirezTiền đạo | Tiền đạo | 13,6 tỷ đồng$525.000 |
| Joseph RosalesTiền vệ | Tiền vệ | 13 tỷ đồng$500.000 |
| Jayden NelsonTiền đạo | Tiền đạo | 13 tỷ đồng$500.000 |
| Jon GallagherHậu vệ | Hậu vệ | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| Brendan Hines-IkeHậu vệ | Hậu vệ | 9,7 tỷ đồng$375.000 |
| Žan KolmaničHậu vệ | Hậu vệ | 9,7 tỷ đồng$375.000 |
| Guilherme da Trindade Dubas— | — | 8,4 tỷ đồng$325.000 |
| Mateja Djordjević— | — | 8,4 tỷ đồng$325.000 |
| Ilie SánchezTiền vệ | Tiền vệ | 5,8 tỷ đồng$225.000 |
| Jon BellHậu vệ | Hậu vệ | 5,8 tỷ đồng$225.000 |
| Damian LasThủ môn | Thủ môn | 4,5 tỷ đồng$175.000 |
| Micah Burton— | — | 3,2 tỷ đồng$125.000 |
| CJ FodreyTiền đạo | Tiền đạo | 3,1 tỷ đồng$120.000 |
| Ervin Torres— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Riley Thomas— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Christopher Applewhite— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jorge Alastuey— | — | Chưa rõ mức lương |
| Przemysław PłachetaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |