AJ Auxerre
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương AJ Auxerre (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
91,8 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ106,4 tỷ đồng3,5 triệu euro93,2 tỷ đồng2,7 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 15 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 18 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Romain FaivreTiền vệ | Tiền vệ | 59,2 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ |
| Francisco SierraltaHậu vệ | Hậu vệ | 43,6 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Josué CasimirTiền đạo | Tiền đạo | 32,8 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Kévin DanoisTiền vệ | Tiền vệ | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Assane DiousséTiền vệ | Tiền vệ | 23,6 tỷ đồng£676.000 |
| Clément AkpaHậu vệ | Hậu vệ | 23,6 tỷ đồng£676.000 |
| S. Diomandé— | — | 21,8 tỷ đồng£624.000 |
| Paul NardiThủ môn | Thủ môn | 16,1 tỷ đồng$622.440 |
| Rémy Labeau-LascaryTiền đạo | Tiền đạo | 12 tỷ đồng$463.372 |
| Fredrik OppegårdHậu vệ | Hậu vệ | 9,6 tỷ đồng£275.600 |
| M. SenayaHậu vệ | Hậu vệ | 8,9 tỷ đồng£254.800 |
| Arthur Piedfort— | — | 4,5 tỷ đồng$172.900 |
| L. SyHậu vệ | Hậu vệ | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| T. SiweHậu vệ | Hậu vệ | 1,3 tỷ đồng£36.920 |
| T. Devernois— | — | 852,6 triệu đồng£24.440 |
| A. Legros— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Rodin— | — | Chưa rõ mức lương |
| Aristide Zossou— | — | Chưa rõ mức lương |
| C. Makosso— | — | Chưa rõ mức lương |
| Christian Namaso— | — | Chưa rõ mức lương |
| E. MaddyTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| L. Coulibaly— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Cissokho— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Coulibaly— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Diop— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Mandengue— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. Mezerette— | — | Chưa rõ mức lương |
| O. Dioubaté— | — | Chưa rõ mức lương |
| Okoh— | — | Chưa rõ mức lương |
| S. Fofana— | — | Chưa rõ mức lương |
| T. ZoukrouHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Thelonius BairTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Wei Xiangxin— | — | Chưa rõ mức lương |