FC Barcelona
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương FC Barcelona (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
5.552 tỷ đồng184,2 triệu euro425,8 tỷ đồng12,2 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 28 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 2 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| RodriTiền vệ | Tiền vệ | 603,3 tỷ đồng20 triệu euro |
| Frenkie de JongTiền vệ | Tiền vệ | 572 tỷ đồng19 triệu euro |
| Lamine YamalTiền đạo | Tiền đạo | 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| RaphinhaTiền đạo | Tiền đạo | 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| Jules KoundéHậu vệ | Hậu vệ | 470,1 tỷ đồng15,6 triệu euro |
| Dani OlmoTiền vệ | Tiền vệ | 376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro |
| PedriTiền vệ | Tiền vệ | 376,1 tỷ đồng12,5 triệu euro |
| Karim AdeyemiTiền vệ | Tiền vệ | 352,6 tỷ đồng11,7 triệu euro |
| João CanceloHậu vệ | Hậu vệ | 344,8 tỷ đồng11,4 triệu euro |
| Anthony GordonTiền đạo | Tiền đạo | 331,4 tỷ đồng11 triệu euro |
| Fermín LópezTiền vệ | Tiền vệ | 274,2 tỷ đồng9,1 triệu euro |
| GaviTiền vệ | Tiền vệ | 274,2 tỷ đồng9,1 triệu euro |
| Andreas ChristensenHậu vệ | Hậu vệ | 270,3 tỷ đồng7,7 triệu bảng Anh |
| Joan GarcíaThủ môn | Thủ môn | 180,8 tỷ đồng6 triệu euro |
| Eric GarcíaHậu vệ | Hậu vệ | 139,7 tỷ đồng4 triệu bảng Anh |
| Pau CubarsíHậu vệ | Hậu vệ | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Wojciech SzczęsnyThủ môn | Thủ môn | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Alejandro BaldeHậu vệ | Hậu vệ | 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Roony BardghjiTiền đạo | Tiền đạo | 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Gerard Martín— | — | 25,5 tỷ đồng€847.600 |
| Jesse Bisiwu— | — | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Marc Bernal— | — | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Marc CasadóTiền vệ | Tiền vệ | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Brian Fariñas— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Guille Fernández— | — | 4 tỷ đồng£114.400 |
| Álvaro Cortés— | — | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| Toni Fernández— | — | 2,9 tỷ đồng£83.200 |
| Xavi Espart— | — | 725,6 triệu đồng£20.800 |
| Gabriel Fernando de JesusTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Héctor Fort— | — | Chưa rõ mức lương |