Bayern Munich
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Bayern Munich (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
5.640 tỷ đồng187,2 triệu euro889,4 tỷ đồng25,5 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 1 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Harry KaneTiền đạo | Tiền đạo | 752,2 tỷ đồng25 triệu euro |
| Jamal MusialaTiền vệ | Tiền vệ | 752,2 tỷ đồng25 triệu euro |
| Joshua KimmichTiền vệ | Tiền vệ | 603,3 tỷ đồng20 triệu euro |
| Alphonso DaviesHậu vệ | Hậu vệ | 451,3 tỷ đồng15 triệu euro |
| Manuel NeuerThủ môn | Thủ môn | 451,3 tỷ đồng15 triệu euro |
| Serge GnabryTiền vệ | Tiền vệ | 511,6 tỷ đồng14,7 triệu bảng Anh |
| Luis DíazTiền đạo | Tiền đạo | 423,1 tỷ đồng14 triệu euro |
| Michael OliseTiền đạo | Tiền đạo | 405,9 tỷ đồng13,5 triệu euro |
| Jonathan TahHậu vệ | Hậu vệ | 361,7 tỷ đồng12 triệu euro |
| Minjae KimHậu vệ | Hậu vệ | 360,4 tỷ đồng12 triệu euro |
| Dayot UpamecanoHậu vệ | Hậu vệ | 330,2 tỷ đồng9,5 triệu bảng Anh |
| Konrad LaimerTiền vệ | Tiền vệ | 271,3 tỷ đồng9 triệu euro |
| Josip StanišićHậu vệ | Hậu vệ | 199 tỷ đồng6,6 triệu euro |
| Ismael SaibariTiền đạo | Tiền đạo | 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Nathaniel BrownHậu vệ | Hậu vệ | 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Hiroki ItoCB | CB | 113,6 tỷ đồng3,8 triệu euro |
| Aleksandar PavlovićTiền vệ | Tiền vệ | 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Jonas UrbigThủ môn | Thủ môn | 54,1 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Tom BischofTiền vệ | Tiền vệ | 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Sven UlreichThủ môn | Thủ môn | 32,7 tỷ đồng£936.000 |
| Lennart Karl— | — | 16,5 tỷ đồng€546.000 |
| Felipe Chávez— | — | 15,1 tỷ đồng£431.600 |
| Bara Sapoko Ndiaye— | — | 7,8 tỷ đồng€260.000 |
| David Santos Daiber— | — | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| Arijon IbrahimovićTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |