SC Braga
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương SC Braga (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
154,6 tỷ đồng6 triệu đô la Mỹ319,1 tỷ đồng10,6 triệu euro30,8 tỷ đồng£881.920
Tổng theo từng loại tiền tệ của 29 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Jonas WindTiền đạo | Tiền đạo | 59,2 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ |
| Denis HuseinbasicTiền vệ | Tiền vệ | 39,5 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Jovan MiloševićTiền đạo | Tiền đạo | 35,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| Fran NavarroTiền đạo | Tiền đạo | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Bright Arrey-MbiHậu vệ | Hậu vệ | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Ricardo HortaTiền vệ | Tiền vệ | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Victor GómezHậu vệ | Hậu vệ | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Gustaf LagerbielkeHậu vệ | Hậu vệ | 25,7 tỷ đồng€852.800 |
| Mario DorgelesTiền vệ | Tiền vệ | 24,1 tỷ đồng€800.800 |
| Leonardo LeloHậu vệ | Hậu vệ | 22,7 tỷ đồng€754.000 |
| João Moutinho— | — | 23,6 tỷ đồng£676.000 |
| Demir Ege TıknazTiền vệ | Tiền vệ | 20,1 tỷ đồng€665.600 |
| Gabri MartínezTiền vệ | Tiền vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Pau VíctorTiền đạo | Tiền đạo | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Tiago SáThủ môn | Thủ môn | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Vitor CarvalhoTiền vệ | Tiền vệ | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Jean-Baptiste GorbyTiền vệ | Tiền vệ | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Diogo Travassos— | — | 9,7 tỷ đồng$373.464 |
| Diego Rodrigues— | — | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Jónatas Noro— | — | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Gabriel Silva— | — | 5,7 tỷ đồng$221.312 |
| Sergio BarciaHậu vệ | Hậu vệ | 4,7 tỷ đồng$179.816 |
| João Carvalho— | — | 2 tỷ đồng£57.200 |
| Afonso SousaTiền vệ | Tiền vệ | 1,1 tỷ đồng£32.240 |
| António GilHậu vệ | Hậu vệ | 1,1 tỷ đồng£32.240 |
| Yanis da Rocha— | — | 1,1 tỷ đồng£32.240 |
| Luisinho— | — | 852,6 triệu đồng£24.440 |
| João Trovisco— | — | 798,2 triệu đồng£22.880 |
| Romário Cunha— | — | 163,3 triệu đồng£4.680 |
| Adrian Bajrami— | — | Chưa rõ mức lương |
| Adrian Leon Barišić— | — | Chưa rõ mức lương |
| Bernardo Fontes— | — | Chưa rõ mức lương |