Stade Brestois 29
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Stade Brestois 29 (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
498,6 tỷ đồng16,5 triệu euro54,9 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ38,3 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 20 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 6 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Ludovic AjorqueTiền đạo | Tiền đạo | 76,8 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Mama BaldéTiền đạo | Tiền đạo | 71 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Lucas TousartTiền vệ | Tiền vệ | 60,2 tỷ đồng2 triệu euro |
| Kenny LalaHậu vệ | Hậu vệ | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Romain Del CastilloTiền đạo | Tiền đạo | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Joris ChotardTiền vệ | Tiền vệ | 40,9 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Brendan ChardonnetHậu vệ | Hậu vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Egil SelvikThủ môn | Thủ môn | 32,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Bradley LockoHậu vệ | Hậu vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Kamory DoumbiaTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Hugo MagnettiTiền vệ | Tiền vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Luck Zogbé— | — | 19,3 tỷ đồng€639.600 |
| Pathé MboupTiền đạo | Tiền đạo | 19,3 tỷ đồng€639.600 |
| Gautier LlorisHậu vệ | Hậu vệ | 16,5 tỷ đồng$636.272 |
| Justin Bourgault— | — | 11,1 tỷ đồng£317.200 |
| Hamidou Makalou— | — | 5,3 tỷ đồng€176.800 |
| Noah Jauny— | — | 5,3 tỷ đồng€176.800 |
| Axel CamblanTiền đạo | Tiền đạo | 4,5 tỷ đồng$172.900 |
| Raphaël Le Guen— | — | 4,7 tỷ đồng€156.000 |
| Mamady DiambouTiền vệ | Tiền vệ | 1,6 tỷ đồng$62.244 |
| A. Lango— | — | Chưa rõ mức lương |
| C. KantéHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| I. Kanté— | — | Chưa rõ mức lương |
| Joseph Nonge— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Poillion— | — | Chưa rõ mức lương |
| Samba Diop— | — | Chưa rõ mức lương |