Celta Vigo
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Celta Vigo (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
518,2 tỷ đồng17,2 triệu euro163,6 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 20 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 5 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Borja IglesiasTiền đạo | Tiền đạo | 72,1 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Iago AspasTiền đạo | Tiền đạo | 79,8 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Marcos AlonsoHậu vệ | Hậu vệ | 79,8 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Ionuț RaduThủ môn | Thủ môn | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Carl StarfeltHậu vệ | Hậu vệ | 47,8 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Ferran JutglàTiền đạo | Tiền đạo | 47,8 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Ilaix MoribaTiền vệ | Tiền vệ | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Pablo DuránTiền đạo | Tiền đạo | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Williot SwedbergTiền vệ | Tiền vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Iván VillarThủ môn | Thủ môn | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Sergio CarreiraHậu vệ | Hậu vệ | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Hugo ÁlvarezTiền vệ | Tiền vệ | 25,7 tỷ đồng€852.800 |
| Javi Rodríguez— | — | 22,7 tỷ đồng€754.000 |
| Álvaro NúñezHậu vệ | Hậu vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Jones El-Abdellaoui— | — | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Javi Rueda— | — | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Manu Fernández— | — | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Miguel RománTiền vệ | Tiền vệ | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Yoel Lago— | — | 6 tỷ đồng€197.600 |
| Hugo GonzálezTiền đạo | Tiền đạo | 4 tỷ đồng£114.400 |
| Abdoulaye Faye— | — | Chưa rõ mức lương |
| Aleix FebasTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Altay BayındırThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Carles PérezTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Javi GalánHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |