Cercle Brugge
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Cercle Brugge (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
69,7 tỷ đồng2,7 triệu đô la Mỹ57,8 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 5 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Dante VanzeirTiền đạo | Tiền đạo | 25,5 tỷ đồng$982.800 |
| Gaëtan CouckeThủ môn | Thủ môn | 16,7 tỷ đồng$645.840 |
| Tayo AdaramolaHậu vệ | Hậu vệ | 8,4 tỷ đồng$322.920 |
| Hannes Van der BruggenTiền vệ | Tiền vệ | 11,2 tỷ đồng£322.400 |
| Joel Ndala— | — | 7,5 tỷ đồng$287.820 |
| Charles HerrmannTiền đạo | Tiền đạo | 6,2 tỷ đồng$238.680 |
| Heriberto Jurado— | — | 5,8 tỷ đồng£166.400 |
| Ibrahim DiakitéHậu vệ | Hậu vệ | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| Maxime DelangheThủ môn | Thủ môn | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| Lucas Michal— | — | 3,6 tỷ đồng$140.400 |
| Steve NgouraTiền đạo | Tiền đạo | 4,7 tỷ đồng£135.200 |
| Abdoul Ouattara— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Christiaan RavychHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Gary MagnéeTiền vệ | Tiền vệ | 4 tỷ đồng£114.400 |
| Lawrence Agyekum— | — | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| Geoffrey Kondo— | — | 1,8 tỷ đồng$70.832 |
| Emmanuel Kakou— | — | 2,4 tỷ đồng£67.600 |
| Ibrahima Diaby— | — | 1,3 tỷ đồng£37.960 |
| Valy Konaté— | — | 1,2 tỷ đồng£35.360 |
| Tiemen De Bel— | — | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Krys Kouassi— | — | 870,8 triệu đồng£24.960 |
| Bas Langenbick— | — | 780,1 triệu đồng£22.360 |
| Sebbe Gheerardyns— | — | 562,4 triệu đồng£16.120 |
| Viggo Martens— | — | 417,2 triệu đồng£11.960 |
| Abdoulie Manneh— | — | Chưa rõ mức lương |
| Erick Nunes— | — | Chưa rõ mức lương |
| Lazare AmaniTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Lukas MondeleTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Royer Caicedo— | — | Chưa rõ mức lương |