Charlotte FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Charlotte FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
423,7 tỷ đồng16,3 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 28 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 2 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Pep BielTiền đạo | Tiền đạo | 72 tỷ đồng2,8 triệu đô la Mỹ |
| Liel AbadaTiền đạo | Tiền đạo | 64,8 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| Luca de la TorreTiền vệ | Tiền vệ | 37,8 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Tim ReamHậu vệ | Hậu vệ | 25,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Harry ToffoloHậu vệ | Hậu vệ | 23,3 tỷ đồng$900.000 |
| Henry KesslerHậu vệ | Hậu vệ | 22 tỷ đồng$850.000 |
| Ashley WestwoodTiền vệ | Tiền vệ | 20,7 tỷ đồng$800.000 |
| Kristijan KahlinaThủ môn | Thủ môn | 20,1 tỷ đồng$775.000 |
| Idan Toklomati— | — | 18,2 tỷ đồng$700.000 |
| David SchneggHậu vệ | Hậu vệ | 16,9 tỷ đồng$650.000 |
| Brandt BronicoTiền vệ | Tiền vệ | 13 tỷ đồng$500.000 |
| Nathan ByrneHậu vệ | Hậu vệ | 12,3 tỷ đồng$475.000 |
| Djibril DianiTiền vệ | Tiền vệ | 9,1 tỷ đồng$350.000 |
| Archie GoodwinTiền đạo | Tiền đạo | 8,4 tỷ đồng$325.000 |
| Baye Coulibaly— | — | 7,8 tỷ đồng$300.000 |
| Andrew PrivettTiền vệ | Tiền vệ | 6,5 tỷ đồng$250.000 |
| Morrison Agyemang— | — | 6,2 tỷ đồng$240.000 |
| Tyler MillerThủ môn | Thủ môn | 5,9 tỷ đồng$226.800 |
| Rodolfo Aloko— | — | 5,7 tỷ đồng$220.000 |
| Brian RomeroTiền vệ | Tiền vệ | 4,5 tỷ đồng$175.000 |
| Nimfasha Berchimas— | — | 3,9 tỷ đồng$150.000 |
| Jack Neeley— | — | 3,6 tỷ đồng$140.000 |
| Isaac Walker— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Tyger Smalls— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Andrew JohnsonTiền đạo | Tiền đạo | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Mikah Thomas— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Nick Holliday— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Will Cleary— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Allan Saint-MaximinTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Aron John— | — | Chưa rõ mức lương |