Chelsea
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Chelsea (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
5.857 tỷ đồng167,9 triệu bảng Anh117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro
Tổng theo từng loại tiền tệ của 36 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 0 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Reece JamesHậu vệ | Hậu vệ | 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Wesley FofanaHậu vệ | Hậu vệ | 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Enzo FernándezTiền vệ | Tiền vệ | 326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh |
| Moisés Caicedo CorozoTiền vệ | Tiền vệ | 326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh |
| Pedro Lomba NetoTiền vệ | Tiền vệ | 290,3 tỷ đồng8,3 triệu bảng Anh |
| Marco PalestraHậu vệ | Hậu vệ | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Maxence LacroixHậu vệ | Hậu vệ | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Morgan RogersTiền vệ | Tiền vệ | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Cole PalmerTiền vệ | Tiền vệ | 235,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| João Pedro Junqueira de JesusTiền đạo | Tiền đạo | 226,8 tỷ đồng6,5 triệu bảng Anh |
| Jorrel HatoHậu vệ | Hậu vệ | 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Tosin AdarabioyoHậu vệ | Hậu vệ | 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Jamie Bynoe-GittensTiền vệ | Tiền vệ | 195,9 tỷ đồng5,6 triệu bảng Anh |
| Levi Samuels ColwillHậu vệ | Hậu vệ | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Liam DelapTiền đạo | Tiền đạo | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Mykhailo MudrykTiền vệ | Tiền vệ | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Nicolas JacksonTiền đạo | Tiền đạo | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Benoît Badiashile MukinayiHậu vệ | Hậu vệ | 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Axel DisasiHậu vệ | Hậu vệ | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Jordan HendersonTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Pep ChavarríaHậu vệ | Hậu vệ | 117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro |
| Danny WelbeckTiền đạo | Tiền đạo | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Estêvão Almeida de Oliveira GonçalvesTiền vệ | Tiền vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Robert Lynch SánchezThủ môn | Thủ môn | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Valentín BarcoTiền vệ | Tiền vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Emmanuel EmeghaTiền đạo | Tiền đạo | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Marc Guiu PazTiền đạo | Tiền đạo | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Malo GustoHậu vệ | Hậu vệ | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Roméo LaviaTiền vệ | Tiền vệ | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Dário Luís EssugoTiền vệ | Tiền vệ | 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Aaron AnselminoHậu vệ | Hậu vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Geovany QuendaTiền vệ | Tiền vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Mamadou SarrHậu vệ | Hậu vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Mike PendersThủ môn | Thủ môn | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Shumaira MheukaTiền đạo | Tiền đạo | 15,6 tỷ đồng£447.200 |
| Josh AcheampongHậu vệ | Hậu vệ | 3,6 tỷ đồng£104.000 |