Club Brugge
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Club Brugge (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
370,6 tỷ đồng10,6 triệu bảng Anh155 tỷ đồng6 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Hans VanakenTiền vệ | Tiền vệ | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Yann SommerThủ môn | Thủ môn | 87,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| Félix LemaréchalTiền vệ | Tiền vệ | 41,3 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Hugo VetlesenTiền vệ | Tiền vệ | 32,7 tỷ đồng£936.000 |
| Brandon MecheleHậu vệ | Hậu vệ | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| Joel OrdóñezHậu vệ | Hậu vệ | 29 tỷ đồng£832.000 |
| Nicolò TresoldiTiền đạo | Tiền đạo | 29 tỷ đồng£832.000 |
| Carlos ForbsTiền đạo | Tiền đạo | 23,6 tỷ đồng£676.000 |
| Jan Virgili— | — | 16,3 tỷ đồng$629.356 |
| Gustaf NilssonTiền đạo | Tiền đạo | 16,7 tỷ đồng£478.400 |
| Hugo SiquetTiền vệ | Tiền vệ | 13,1 tỷ đồng£374.400 |
| Joaquin Seys— | — | 12,9 tỷ đồng£369.200 |
| Freddie PottsTiền vệ | Tiền vệ | 9,5 tỷ đồng$366.548 |
| Kyriani SabbeHậu vệ | Hậu vệ | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Nordin JackersThủ môn | Thủ môn | 12,5 tỷ đồng£358.800 |
| Jorne SpileersHậu vệ | Hậu vệ | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| Mamadou DiakhonTiền vệ | Tiền vệ | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| Romeo VermantTiền đạo | Tiền đạo | 4,9 tỷ đồng£140.400 |
| Axl De Corte— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Lynnt AudoorTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| Vince Osuji— | — | 2,7 tỷ đồng£78.000 |
| Gianluca Okon-Engstler— | — | 2,2 tỷ đồng£62.400 |
| Argus Vanden Driessche— | — | 1,7 tỷ đồng£47.840 |
| Tian Nai Koren— | — | 90,7 triệu đồng£2.600 |
| Andrej Vasovic— | — | Chưa rõ mức lương |
| Cheveyo Tsawa— | — | Chưa rõ mức lương |
| Lee Han-BeomHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Samba Coulibaly— | — | Chưa rõ mức lương |