Crystal Palace
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Crystal Palace (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
2.758 tỷ đồng79,1 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 29 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 2 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Daichi KamadaAM | AM | 190,5 tỷ đồng5,5 triệu bảng Anh |
| Dean HendersonThủ môn | Thủ môn | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Eddie NketiahTiền đạo | Tiền đạo | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Jørgen Strand LarsenTiền đạo | Tiền đạo | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Yéremy Pino SantosTiền vệ | Tiền vệ | 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Cheick DoucouréTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Evann GuessandTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Ismaïla SarrTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Jefferson Lerma SolísTiền vệ | Tiền vệ | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Anan KhalailiHậu vệ | Hậu vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Daniel Muñoz MejíaHậu vệ | Hậu vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Jean-Philippe MatetaTiền đạo | Tiền đạo | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Will HughesTiền vệ | Tiền vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Chris RichardsHậu vệ | Hậu vệ | 99,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Borna SosaHậu vệ | Hậu vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Dwight McNeilTiền vệ | Tiền vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Oscar MinguezaHậu vệ | Hậu vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Tyrick MitchellHậu vệ | Hậu vệ | 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Walter BenítezThủ môn | Thủ môn | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Zavier GozoTiền vệ | Tiền vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Takehiro TomiyasuHậu vệ | Hậu vệ | 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Adam WhartonTiền vệ | Tiền vệ | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Chadi Riad DnanouHậu vệ | Hậu vệ | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Jaydee CanvotHậu vệ | Hậu vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Justin DevennyTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Romain EsseTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Jesurun Rak-SakyiTiền vệ | Tiền vệ | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Remi MatthewsThủ môn | Thủ môn | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Joél Drakes-ThomasTiền vệ | Tiền vệ | 562,4 triệu đồng£16.120 |
| Ben ChilwellHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Matheus França de OliveiraTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |