DC United
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương DC United (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
261,4 tỷ đồng10,1 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 21 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Tai BariboTiền đạo | Tiền đạo | 54,5 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ |
| Louis MunteanuTiền đạo | Tiền đạo | 30,9 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Sean JohnsonThủ môn | Thủ môn | 22,9 tỷ đồng$883.475 |
| Matti PeltolaHậu vệ | Hậu vệ | 20,7 tỷ đồng$800.000 |
| Sean NealisHậu vệ | Hậu vệ | 16,9 tỷ đồng$650.000 |
| Keisuke Kurokawa— | — | 14,3 tỷ đồng$550.000 |
| Kye RowlesHậu vệ | Hậu vệ | 14,3 tỷ đồng$550.000 |
| Lucas BartlettHậu vệ | Hậu vệ | 13,6 tỷ đồng$525.000 |
| Jared StroudTiền vệ | Tiền vệ | 11 tỷ đồng$425.000 |
| Caden ClarkTiền vệ | Tiền vệ | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| João Gabriel Martins Peglow— | — | 9,7 tỷ đồng$375.000 |
| Silvan HeftiHậu vệ | Hậu vệ | 9,6 tỷ đồng$370.000 |
| Brandon ServaniaTiền vệ | Tiền vệ | 7,1 tỷ đồng$275.000 |
| Alex BonoThủ môn | Thủ môn | 6,5 tỷ đồng$250.000 |
| Jackson HopkinsTiền vệ | Tiền vệ | 4,1 tỷ đồng$157.500 |
| Gabriel Segal— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Hosei Kijima— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Gavin Turner— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Grant Leveille— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Nikola Marković— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Oscar Avilez— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Andre DozzellTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kamil Castillo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kimito Nono— | — | Chưa rõ mức lương |
| Nathan OrdazTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |