Deportivo de A Coruña
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Deportivo de A Coruña (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
286,9 tỷ đồng9,5 triệu euro
Tổng theo từng loại tiền tệ của 15 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 13 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Pierre-Emerick AubameyangTiền đạo | Tiền đạo | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Lorenzo AmatucciTiền vệ | Tiền vệ | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Riki Rodríguez— | — | 19 tỷ đồng€629.980 |
| Yeremay Hernández— | — | 19 tỷ đồng€629.980 |
| Arnau ComasHậu vệ | Hậu vệ | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Giacomo QuagliataHậu vệ | Hậu vệ | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Miguel Loureiro— | — | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Luismi CruzTiền vệ | Tiền vệ | 12,7 tỷ đồng€420.004 |
| Germán ParreñoThủ môn | Thủ môn | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| José Ángel JuradoTiền vệ | Tiền vệ | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| Diego Villares— | — | 9,3 tỷ đồng€310.000 |
| Lucas NoubiHậu vệ | Hậu vệ | 9,3 tỷ đồng€310.000 |
| Ximo NavarroHậu vệ | Hậu vệ | 8,1 tỷ đồng€270.000 |
| Mario SorianoTiền vệ | Tiền vệ | 3,9 tỷ đồng€130.000 |
| David Mella— | — | 2,4 tỷ đồng€80.000 |
| Adrià AltimiraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Álvaro Ferllo— | — | Chưa rõ mức lương |
| AngeliñoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Bil Nsongo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Bright Ede— | — | Chưa rõ mức lương |
| Charlie PatiñoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Dani Barcia— | — | Chưa rõ mức lương |
| Eric Puerto— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jonathan Asp Jensen— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kevin SánchezTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Leo RománThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Noé Carrillo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Zakaria EddahchouriTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |