Eintracht Frankfurt
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Eintracht Frankfurt (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
1.327 tỷ đồng44 triệu euro112,5 tỷ đồng4,3 triệu đô la Mỹ73,7 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 26 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Ritsu DoanRW | RW | 170,6 tỷ đồng5,7 triệu euro |
| Jonathan BurkardtTiền đạo | Tiền đạo | 150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Robin KochHậu vệ | Hậu vệ | 150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Mario GötzeTiền vệ | Tiền vệ | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Michael ZettererThủ môn | Thủ môn | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Arthur TheateHậu vệ | Hậu vệ | 109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Elye WahiTiền đạo | Tiền đạo | 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Hugo LarssonTiền vệ | Tiền vệ | 60,2 tỷ đồng2 triệu euro |
| Farès ChaïbiTiền vệ | Tiền vệ | 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Raphael OnyedikaTiền vệ | Tiền vệ | 55,9 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Ayoube Amaimouni-Echghouyab— | — | 41,9 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Ansgar KnauffTiền vệ | Tiền vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Nnamdi CollinsHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Younes Ebnoutalib— | — | 38,2 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Can UzunTiền vệ | Tiền vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Kauã SantosThủ môn | Thủ môn | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Love Arrhov— | — | 30,9 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Jean-Mattéo BahoyaTiền vệ | Tiền vệ | 38,1 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Jessic NgankamTiền đạo | Tiền đạo | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Elias Baum— | — | 18 tỷ đồng€598.000 |
| Timothy ChandlerTiền vệ | Tiền vệ | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Oscar HøjlundTiền vệ | Tiền vệ | 14,4 tỷ đồng€478.400 |
| Keita KosugiLB | LB | 14,2 tỷ đồng€470.000 |
| Jens GrahlThủ môn | Thủ môn | 12,9 tỷ đồng£369.200 |
| Amil Siljevic— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Otávio— | — | 1,5 tỷ đồng$56.160 |
| Malik Pimpong— | — | Chưa rõ mức lương |
| Niels NkounkouHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Noël Aséko— | — | Chưa rõ mức lương |