Everton
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Everton (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
2.497 tỷ đồng71,6 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 0 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Jordan PickfordThủ môn | Thủ môn | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| James TarkowskiHậu vệ | Hậu vệ | 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Jarrad BranthwaiteHậu vệ | Hậu vệ | 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Christian NørgaardTiền vệ | Tiền vệ | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Kiernan Dewsbury-HallTiền vệ | Tiền vệ | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Michael KeaneHậu vệ | Hậu vệ | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Vitalii MykolenkoHậu vệ | Hậu vệ | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Brennan JohnsonTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| James GarnerTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Hayden HackneyTiền vệ | Tiền vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Norberto Bercique Gomes BetuncalTiền đạo | Tiền đạo | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Merlin RöhlTiền vệ | Tiền vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Thierno BarryTiền đạo | Tiền đạo | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Tyler DiblingTiền vệ | Tiền vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Iliman NdiayeTiền vệ | Tiền vệ | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Jake O'BrienHậu vệ | Hậu vệ | 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Mark TraversThủ môn | Thủ môn | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Adam AznouHậu vệ | Hậu vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Nathan PattersonHậu vệ | Hậu vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Tim IroegbunamTiền vệ | Tiền vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Tyrique GeorgeTiền vệ | Tiền vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Carlos Alcaraz DuránTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Tom KingThủ môn | Thủ môn | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Harrison ArmstrongTiền vệ | Tiền vệ | 2,2 tỷ đồng£62.400 |