Excelsior Rotterdam
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Excelsior Rotterdam (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
47,8 tỷ đồng1,6 triệu euro
Tổng theo từng loại tiền tệ của 11 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 15 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Mathijs TielemansTiền vệ | Tiền vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Rick MeissenHậu vệ | Hậu vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Casper WidellHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Irakli YegoianTiền vệ | Tiền vệ | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Noah NaujoksTiền vệ | Tiền vệ | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Stijn van GasselThủ môn | Thủ môn | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Simon JanssenTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| Lennard HartjesTiền vệ | Tiền vệ | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Stan Henderikx— | — | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Nesto Groen— | — | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Tijmen Holla— | — | 1,4 tỷ đồng€46.800 |
| A. JahanbakhshTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| A. Sliti— | — | Chưa rõ mức lương |
| Celton BiaiThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| D. Garden— | — | Chưa rõ mức lương |
| D. van Vianen— | — | Chưa rõ mức lương |
| G. Cairo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ilano Silva Timas— | — | Chưa rõ mức lương |
| J. Plug— | — | Chưa rõ mức lương |
| K. Bos— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. van de Wetering— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mario Domínguez— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. Martens— | — | Chưa rõ mức lương |
| O. Turay— | — | Chưa rõ mức lương |
| V. SulzbacherTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Y. Finey— | — | Chưa rõ mức lương |