FC Famalicão
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương FC Famalicão (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
121,8 tỷ đồng4 triệu euro2,2 tỷ đồng£62.4002,8 tỷ đồng$109.480
Tổng theo từng loại tiền tệ của 19 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Gil DiasTiền vệ | Tiền vệ | 20,4 tỷ đồng€676.000 |
| Sorriso— | — | 17,4 tỷ đồng€577.200 |
| Tom van de LooiTiền vệ | Tiền vệ | 15,7 tỷ đồng€520.000 |
| Gustavo GarciaHậu vệ | Hậu vệ | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Pedro Santos— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Rodrigo Pinheiro— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Léo Realpe— | — | 8,3 tỷ đồng€275.600 |
| Mathias de AmorimTiền vệ | Tiền vệ | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Lazar CarevicThủ môn | Thủ môn | 5,3 tỷ đồng€176.800 |
| Ivan ZlobinThủ môn | Thủ môn | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Marcos Peña— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Roméo Beney— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Umar Abubakar— | — | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| Pedro Bondo— | — | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Gonzalo Pastor— | — | 2,2 tỷ đồng£62.400 |
| Paulo MoreiraTiền vệ | Tiền vệ | 1,3 tỷ đồng$50.279 |
| Matheus Mattara— | — | 582,9 triệu đồng$22.477 |
| Rudi Almeida— | — | 493,2 triệu đồng$19.019 |
| Vojin Serafimovic— | — | 459,1 triệu đồng$17.705 |
| Finn van BreemenHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Gabriel CabralHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Georgios KoutsiasTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Leny MeyerHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Mathis Jangéal— | — | Chưa rõ mức lương |
| Oscar Aranda SubielaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Tamás Szucs— | — | Chưa rõ mức lương |