FC Utrecht
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương FC Utrecht (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
32,5 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ187,1 tỷ đồng6,2 triệu euro13,7 tỷ đồng£392.600
Tổng theo từng loại tiền tệ của 23 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 8 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Kevin ParedesTiền đạo | Tiền đạo | 25,1 tỷ đồng$968.240 |
| Noah OhioTiền đạo | Tiền đạo | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| Dani de WitTiền vệ | Tiền vệ | 20,7 tỷ đồng€686.400 |
| Mike EerdhuijzenHậu vệ | Hậu vệ | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Siebe HoremansHậu vệ | Hậu vệ | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Vasilios BarkasThủ môn | Thủ môn | 14,7 tỷ đồng€488.800 |
| Yoann CathlineTiền đạo | Tiền đạo | 14,7 tỷ đồng€488.800 |
| David MinTiền đạo | Tiền đạo | 11,9 tỷ đồng€395.200 |
| Victor JensenTiền vệ | Tiền vệ | 11,9 tỷ đồng€395.200 |
| Niklas VesterlundHậu vệ | Hậu vệ | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Artem Stepanov— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Michael BrouwerThủ môn | Thủ môn | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Joris van OvereemTiền vệ | Tiền vệ | 7,4 tỷ đồng$283.556 |
| Alonzo Engwanda— | — | 7,2 tỷ đồng€239.200 |
| Matisse DiddenTiền vệ | Tiền vệ | 7,2 tỷ đồng€239.200 |
| D. van den BergTiền vệ | Tiền vệ | 6,2 tỷ đồng£176.800 |
| Zidane IqbalTiền vệ | Tiền vệ | 5,3 tỷ đồng€176.800 |
| M. JonathansTiền vệ | Tiền vệ | 5,3 tỷ đồng£150.800 |
| Adrian BlakeTiền đạo | Tiền đạo | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Kevin GadellaaThủ môn | Thủ môn | 2,7 tỷ đồng€88.400 |
| O. Agougil— | — | 888,9 triệu đồng£25.480 |
| P. Kloosterboer— | — | 798,2 triệu đồng£22.880 |
| M. Eppink— | — | 580,5 triệu đồng£16.640 |
| A. ZagréHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ángel AlarcónTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| E. Owen— | — | Chưa rõ mức lương |
| F. Pohl— | — | Chưa rõ mức lương |
| G. Offerhaus— | — | Chưa rõ mức lương |
| J. Schuldes— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Broholm— | — | Chưa rõ mức lương |
| Neville Ogidi Nwankwo— | — | Chưa rõ mức lương |