Fortuna Sittard
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Fortuna Sittard (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
139,9 tỷ đồng4,6 triệu euro6,6 tỷ đồng$255.892
Tổng theo từng loại tiền tệ của 13 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 11 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Edouard MichutTiền vệ | Tiền vệ | 20,4 tỷ đồng€676.000 |
| Iván MárquezHậu vệ | Hậu vệ | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Mohamed IhattarenTiền vệ | Tiền vệ | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Jasper DahlhausTiền đạo | Tiền đạo | 11,9 tỷ đồng€395.200 |
| Mattijs BranderhorstThủ môn | Thủ môn | 11,9 tỷ đồng€395.200 |
| Ivo PintoHậu vệ | Hậu vệ | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Kristoffer PetersonTiền vệ | Tiền vệ | 10,5 tỷ đồng€348.400 |
| Luuk KoopmansThủ môn | Thủ môn | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Philip Brittijn— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Syb van OtteleHậu vệ | Hậu vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Yassin OukiliTiền vệ | Tiền vệ | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Rodrigo GuthHậu vệ | Hậu vệ | 6,6 tỷ đồng$255.892 |
| Justin Hubner— | — | 3,6 tỷ đồng€119.600 |
| A. DescotteTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| G. Büyükhan— | — | Chưa rõ mức lương |
| K. ReitmaierThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| K. van Burgsteden— | — | Chưa rõ mức lương |
| L. ZeefuikTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| M. Gbemou— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. de Groot— | — | Chưa rõ mức lương |
| O. RomenyTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| S. 't Zand— | — | Chưa rõ mức lương |
| S. SimonsThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| S. WylinHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |