Avispa Fukuoka
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Avispa Fukuoka (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
72,5 tỷ đồng443,8 triệu yên Nhật
Tổng theo từng loại tiền tệ của 27 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 13 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Tomoya MikiTiền vệ | Tiền vệ | 5,6 tỷ đồng34 triệu yên Nhật |
| Shintaro NagoTiền vệ | Tiền vệ | 5,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Tatsuki NaraHậu vệ | Hậu vệ | 4,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Takumi KamijimaHậu vệ | Hậu vệ | 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Yota MaejimaHậu vệ | Hậu vệ | 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Kohei OkunoTiền vệ | Tiền vệ | 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Kazuki FujimotoTiền vệ | Tiền vệ | 4,5 tỷ đồng27,5 triệu yên Nhật |
| Masato YuzawaHậu vệ | Hậu vệ | 4,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật |
| Masaya TashiroHậu vệ | Hậu vệ | 4,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật |
| Hiroki AkinoTiền vệ | Tiền vệ | 4,2 tỷ đồng26 triệu yên Nhật |
| Yuma ObataThủ môn | Thủ môn | 2,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Masato ShigemiTiền đạo | Tiền đạo | 2,9 tỷ đồng17,5 triệu yên Nhật |
| Kaoru YamawakiHậu vệ | Hậu vệ | 2,3 tỷ đồng14 triệu yên Nhật |
| Teppei OkaHậu vệ | Hậu vệ | 2,1 tỷ đồng13 triệu yên Nhật |
| Yuma TsujiokaHậu vệ | Hậu vệ | 2 tỷ đồng12 triệu yên Nhật |
| Yuji KitajimaTiền vệ | Tiền vệ | 1,8 tỷ đồng11 triệu yên Nhật |
| Powell Obinna ObiThủ môn | Thủ môn | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Hisashi JogoTiền đạo | Tiền đạo | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Shosei UsuiTiền đạo | Tiền đạo | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Reiju TsurunoTiền đạo | Tiền đạo | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Yu HashimotoTiền vệ | Tiền vệ | 1,5 tỷ đồng9 triệu yên Nhật |
| Sonosuke SatoTiền đạo | Tiền đạo | 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Abdul Hanan Sani BrownTiền đạo | Tiền đạo | 685,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Ichika MaedaTiền đạo | Tiền đạo | 685,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Hikaru MaedaTiền đạo | Tiền đạo | 587,9 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Shohei TakemotoTiền vệ | Tiền vệ | 587,9 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Kazuki FukushimaTiền vệ | Tiền vệ | 587,9 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Silva Pinto Werik(Werik Popo)Tiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Romeu Vidal Oriol(Oriol Romeu)Tiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| KennedyEgbus MikuniHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kokoro MaedaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yuhi SakaiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Daiki MiyaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Shu MorookaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Keiya ShiihashiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Takumi NagaishiThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Daiki FukazawaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Takezo FujikawaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kazuki FujitaThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Takeshi Kanamoriunknown | unknown | Chưa rõ mức lương |