Fulham
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Fulham (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
2.132 tỷ đồng61,1 triệu bảng Anh54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro
Tổng theo từng loại tiền tệ của 22 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 1 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Bernd LenoThủ môn | Thủ môn | 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Joachim AndersenHậu vệ | Hậu vệ | 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Alex IwobiTiền vệ | Tiền vệ | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Gonzalo GarcíaTiền đạo | Tiền đạo | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Oscar BobbTiền vệ | Tiền vệ | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Rodrigo Muniz CarvalhoTiền đạo | Tiền đạo | 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Kenny TeteHậu vệ | Hậu vệ | 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Timothy CastagneHậu vệ | Hậu vệ | 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Emile Smith RoweTiền vệ | Tiền vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Kevin Santos Lopes de MacedoTiền vệ | Tiền vệ | 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Sander BergeTiền vệ | Tiền vệ | 99,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Shea CharlesTiền vệ | Tiền vệ | 99,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Antonee RobinsonHậu vệ | Hậu vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Harrison ReedTiền vệ | Tiền vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Ryan SessegnonHậu vệ | Hậu vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Calvin BasseyHậu vệ | Hậu vệ | 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| César PalaciosTiền vệ | Tiền vệ | 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Benjamin LecomteThủ môn | Thủ môn | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Tom CairneyTiền vệ | Tiền vệ | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Jorge Cuenca BarrenoHậu vệ | Hậu vệ | 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Jonah Kusi-AsareTiền đạo | Tiền đạo | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Josh KingTiền vệ | Tiền vệ | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Alfie McNallyThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |