KRC Genk
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương KRC Genk (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
36 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ205,2 tỷ đồng5,9 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Rafiu DurosinmiTiền đạo | Tiền đạo | 30,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Bryan HeynenTiền vệ | Tiền vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Junya ItoRW | RW | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Tobias LawalThủ môn | Thủ môn | 16,3 tỷ đồng£468.000 |
| Zakaria El OuahdiTiền đạo | Tiền đạo | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Jarne SteuckersTiền vệ | Tiền vệ | 11,1 tỷ đồng£317.200 |
| Joris KayembeHậu vệ | Hậu vệ | 11,1 tỷ đồng£317.200 |
| Matte SmetsHậu vệ | Hậu vệ | 10,7 tỷ đồng£306.800 |
| Nikolas SattlbergerTiền vệ | Tiền vệ | 10,7 tỷ đồng£306.800 |
| Daan HeymansTiền đạo | Tiền đạo | 9,8 tỷ đồng£280.800 |
| Noah Adedeji-Sternberg— | — | 8,9 tỷ đồng£254.800 |
| Yaimar MedinaHậu vệ | Hậu vệ | 7,8 tỷ đồng£223.600 |
| Jeppe Erenbjerg— | — | 5,6 tỷ đồng$214.396 |
| Ibrahima BangouraTiền vệ | Tiền vệ | 7,4 tỷ đồng£213.200 |
| Ayumu YokoyamaLW | LW | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| Kayden PierreHậu vệ | Hậu vệ | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Lucca Brughmans— | — | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| August De Wannemacker— | — | 4,5 tỷ đồng£130.000 |
| Christian Akpan— | — | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Emmanuel Sarfo— | — | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| Josue Kongolo— | — | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| Robin Mirisola— | — | 3,1 tỷ đồng£88.400 |
| Aaron Bibout— | — | 2,7 tỷ đồng£78.000 |
| Adrian PalaciosTiền đạo | Tiền đạo | 2,7 tỷ đồng£78.000 |
| Kenan Haroun— | — | 1,7 tỷ đồng£47.840 |
| Elie Mbavu— | — | Chưa rõ mức lương |
| Émile Doucouré— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jerry Afriyie— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kevin AmaroHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |