Getafe
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Getafe (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
396,2 tỷ đồng13,1 triệu euro190,5 tỷ đồng5,5 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 13 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 13 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Borja MayoralTiền đạo | Tiền đạo | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Dakonam DjenéHậu vệ | Hậu vệ | 85,3 tỷ đồng2,4 triệu bảng Anh |
| David SoriaThủ môn | Thủ môn | 74,4 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| JuanmiTiền vệ | Tiền vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Abdel AbqarHậu vệ | Hậu vệ | 43,9 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Mario MartínTiền vệ | Tiền vệ | 43,9 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Kiko FemeníaHậu vệ | Hậu vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Álex SancrisTiền vệ | Tiền vệ | 30,6 tỷ đồng1 triệu euro |
| Javi MuñozTiền vệ | Tiền vệ | 30,6 tỷ đồng1 triệu euro |
| Yvan NeyouTiền vệ | Tiền vệ | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| Jiri Letacek— | — | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Ismael Bekhoucha— | — | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Davinchi— | — | 4,5 tỷ đồng€150.800 |
| Andrés GarcíaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Christantus UcheTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Enes ÜnalTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Francho SerranoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Jean Ives Valou— | — | Chưa rõ mức lương |
| Johan MojicaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Juan BerrocalHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Martín SatrianoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Orel MangalaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ramón TerratsTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Saba SazonovHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Sebastián Boselli— | — | Chưa rõ mức lương |
| Zaid RomeroHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |