Hamburger SV
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Hamburger SV (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
262,6 tỷ đồng10,1 triệu đô la Mỹ550,5 tỷ đồng18,3 triệu euro135,5 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Patson DakaTiền đạo | Tiền đạo | 87,9 tỷ đồng3,4 triệu đô la Mỹ |
| Sebastiaan BornauwHậu vệ | Hậu vệ | 86,1 tỷ đồng3,3 triệu đô la Mỹ |
| Nicolas CapaldoTiền vệ | Tiền vệ | 70,5 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Yussuf PoulsenTiền đạo | Tiền đạo | 69,7 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Jordan TorunarighaHậu vệ | Hậu vệ | 60,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Albert Grønbæk— | — | 50,2 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ |
| Jean-Luc DompéTiền đạo | Tiền đạo | 56,9 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Miro MuheimHậu vệ | Hậu vệ | 56,9 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Daniel ElfadliTiền vệ | Tiền vệ | 51,1 tỷ đồng1,7 triệu euro |
| Albert Sambi LokongaTiền vệ | Tiền vệ | 47 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Rayan PhilippeTiền đạo | Tiền đạo | 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Nicolai RembergTiền vệ | Tiền vệ | 39,6 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Bakery JattaTiền đạo | Tiền đạo | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Daniel Heuer FernandesThủ môn | Thủ môn | 34,5 tỷ đồng£988.000 |
| Immanuël PheraiTiền vệ | Tiền vệ | 32,7 tỷ đồng£936.000 |
| Emir SahitiTiền vệ | Tiền vệ | 30,8 tỷ đồng£884.000 |
| Warmed OmariHậu vệ | Hậu vệ | 19,7 tỷ đồng€655.200 |
| Otto Stange— | — | 16,1 tỷ đồng$622.440 |
| Alexander Røssing-Lelesiit— | — | 14,1 tỷ đồng€468.000 |
| Sander TangvikThủ môn | Thủ môn | 14,1 tỷ đồng€468.000 |
| Kofi Amoako— | — | 9 tỷ đồng$345.800 |
| Bilal NadirTiền vệ | Tiền vệ | 8,1 tỷ đồng$311.220 |
| Martin AdelineTiền vệ | Tiền vệ | 5,2 tỷ đồng$200.564 |
| Fernando Dickes— | — | 5 tỷ đồng€166.400 |
| Shafiq Nandja— | — | 1,3 tỷ đồng£36.920 |
| Elias Lahti— | — | Chưa rõ mức lương |
| Joel Agyekum— | — | Chưa rõ mức lương |
| Louis Lemke— | — | Chưa rõ mức lương |