TSG Hoffenheim
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương TSG Hoffenheim (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
980,2 tỷ đồng32,5 triệu euro129,4 tỷ đồng5 triệu đô la Mỹ337,4 tỷ đồng9,7 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 27 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 2 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Andrej KramarićTiền đạo | Tiền đạo | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Vladimír CoufalHậu vệ | Hậu vệ | 113,6 tỷ đồng3,8 triệu euro |
| Koki MachidaCB | CB | 113,6 tỷ đồng3,8 triệu euro |
| Oliver BaumannThủ môn | Thủ môn | 107,8 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Adam DaghimTiền đạo | Tiền đạo | 87,3 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Adam HložekTiền đạo | Tiền đạo | 85,2 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Ozan KabakHậu vệ | Hậu vệ | 85,2 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Valentin GendreyHậu vệ | Hậu vệ | 73,8 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Patrick WimmerTiền đạo | Tiền đạo | 58,3 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ |
| Fisnik AsllaniTiền đạo | Tiền đạo | 78 tỷ đồng2,2 triệu bảng Anh |
| Alexander PrassTiền vệ | Tiền vệ | 62,7 tỷ đồng2,1 triệu euro |
| Arthur ChavesHậu vệ | Hậu vệ | 65,3 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh |
| Bernardo— | — | 65,3 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh |
| Leon AvdullahuTiền vệ | Tiền vệ | 59,9 tỷ đồng1,7 triệu bảng Anh |
| Tim LemperleTiền vệ | Tiền vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Albian HajdariHậu vệ | Hậu vệ | 50,8 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh |
| Robin HranáčHậu vệ | Hậu vệ | 39,6 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Wouter BurgerTiền vệ | Tiền vệ | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Bambasé ContéTiền đạo | Tiền đạo | 23,7 tỷ đồng$912.600 |
| Luis Engelns— | — | 18,2 tỷ đồng$702.000 |
| Luca PhilippThủ môn | Thủ môn | 18,1 tỷ đồng£520.000 |
| Max Moerstedt— | — | 14,1 tỷ đồng€468.000 |
| Lúkas Petersson— | — | 9,1 tỷ đồng$351.000 |
| Nathan De Cat— | — | 7,1 tỷ đồng$273.780 |
| Natnael Abraha— | — | 5,3 tỷ đồng$203.580 |
| Cajetan Lenz— | — | 4,4 tỷ đồng$168.480 |
| Mats RotsHậu vệ | Hậu vệ | 3,5 tỷ đồng$133.380 |
| Alessandro Vogt— | — | Chưa rõ mức lương |
| Sean Dulic— | — | Chưa rõ mức lương |