Kashiwa Reysol
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Kashiwa Reysol (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
119,8 tỷ đồng733,8 triệu yên Nhật
Tổng theo từng loại tiền tệ của 31 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 9 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Taiyo KogaHậu vệ | Hậu vệ | 8,8 tỷ đồng54 triệu yên Nhật |
| Mao HosoyaTiền đạo | Tiền đạo | 7,5 tỷ đồng46 triệu yên Nhật |
| Yuki KakitaTiền đạo | Tiền đạo | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Ryosuke KojimaThủ môn | Thủ môn | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Koya YurukiTiền vệ | Tiền vệ | 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Yoshio KoizumiTiền đạo | Tiền đạo | 5,6 tỷ đồng34 triệu yên Nhật |
| Wataru HaradaHậu vệ | Hậu vệ | 5,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Daiki SugiokaHậu vệ | Hậu vệ | 5,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Tojiro KuboTiền vệ | Tiền vệ | 4,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Tomoya InukaiHậu vệ | Hậu vệ | 4,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Hayato NakamaTiền vệ | Tiền vệ | 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Riki HarakawaTiền vệ | Tiền vệ | 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Hiromu MitsumaruHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Masaki WataiTiền vệ | Tiền vệ | 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Yusuke SegawaTiền vệ | Tiền vệ | 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Sachiro ToshimaTiền vệ | Tiền vệ | 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Yuto YamadaTiền vệ | Tiền vệ | 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Kenta MatsumotoThủ môn | Thủ môn | 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Tomoaki OkuboTiền đạo | Tiền đạo | 3,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật |
| Kohei TezukaTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật |
| Yudai KonishiTiền vệ | Tiền vệ | 3,3 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Seiya BabaHậu vệ | Hậu vệ | 3,3 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Kengo NagaiThủ môn | Thủ môn | 2,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Nobuteru NakagawaTiền vệ | Tiền vệ | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Hinata YamauchiTiền đạo | Tiền đạo | 1,5 tỷ đồng9 triệu yên Nhật |
| Koki KumasakaTiền vệ | Tiền vệ | 1,5 tỷ đồng9 triệu yên Nhật |
| Haruki SarutaThủ môn | Thủ môn | 979,9 triệu đồng6 triệu yên Nhật |
| NaberuYoshitaka FurusawaTiền đạo | Tiền đạo | 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Yusei YamanouchiHậu vệ | Hậu vệ | 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Rei ShimanoTiền vệ | Tiền vệ | 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Kaiji ChonanTiền vệ | Tiền vệ | 489,9 triệu đồng3 triệu yên Nhật |
| Tomoki ImaiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Shusuke FuruyaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kanade TsunetoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kenshin YubaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Makoto MitsutaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Tomoya WakaharaThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Shota FujioTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Keita EndoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Shogo AsadaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |