Kawasaki Frontale
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Kawasaki Frontale (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
161,5 tỷ đồng988,8 triệu yên Nhật
Tổng theo từng loại tiền tệ của 31 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Marcio Augusto Da Silva Barbosa(Marcinho)Tiền vệ | Tiền vệ | 20,4 tỷ đồng125 triệu yên Nhật |
| Filip UremovicHậu vệ | Hậu vệ | 18 tỷ đồng110 triệu yên Nhật |
| Akihiro IenagaTiền đạo | Tiền đạo | 14,7 tỷ đồng90 triệu yên Nhật |
| Svend BrodersenThủ môn | Thủ môn | 9 tỷ đồng55 triệu yên Nhật |
| Lazar RomanicTiền đạo | Tiền đạo | 9 tỷ đồng55 triệu yên Nhật |
| Yasuto WakizakaTiền vệ | Tiền vệ | 9 tỷ đồng55 triệu yên Nhật |
| Tatsuya ItoTiền vệ | Tiền vệ | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Yuki YamamotoTiền vệ | Tiền vệ | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Hiroto TaniguchiHậu vệ | Hậu vệ | 6,2 tỷ đồng38 triệu yên Nhật |
| Yuichi MaruyamaHậu vệ | Hậu vệ | 6 tỷ đồng37 triệu yên Nhật |
| Asahi SasakiHậu vệ | Hậu vệ | 5,9 tỷ đồng36 triệu yên Nhật |
| Kazuya KonnoTiền vệ | Tiền vệ | 5,9 tỷ đồng36 triệu yên Nhật |
| Louis YamaguchiThủ môn | Thủ môn | 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| So KawaharaTiền vệ | Tiền vệ | 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Kento TachibanadaTiền vệ | Tiền vệ | 5,4 tỷ đồng33 triệu yên Nhật |
| Reon YamaharaHậu vệ | Hậu vệ | 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Sota MiuraHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Yu KobayashiTiền đạo | Tiền đạo | 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Ryota OshimaTiền vệ | Tiền vệ | 2,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật |
| Ten MiyagiTiền đạo | Tiền đạo | 2 tỷ đồng12 triệu yên Nhật |
| Yuto OzekiTiền vệ | Tiền vệ | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Yuki HayasakaThủ môn | Thủ môn | 1,3 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Yuto MatsunaganeHậu vệ | Hậu vệ | 1,3 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Kyosuke MochiyamaTiền đạo | Tiền đạo | 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Kota YuiTiền vệ | Tiền vệ | 751,2 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Keun Hyeong LeeThủ môn | Thủ môn | 685,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Shuto YamaichiTiền vệ | Tiền vệ | 685,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Hiroto NodaHậu vệ | Hậu vệ | 685,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Shunsuke HayashiHậu vệ | Hậu vệ | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Ryuki OsaTiền vệ | Tiền vệ | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Noriharu KanHậu vệ | Hậu vệ | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Kayke Gouvea Queiroz(Kayke Queiroz)Tiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Derik Gean Severino Lacerda(Derik Lacerda)Tiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Pedro Henrique de Oliveira Romano(Pedro Romano)Hậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |