Vissel Kobe
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Vissel Kobe (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
255,3 tỷ đồng1,6 tỷ yên Nhật
Tổng theo từng loại tiền tệ của 35 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 7 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Yuya OsakoTiền đạo | Tiền đạo | 44,1 tỷ đồng270 triệu yên Nhật |
| Yoshinori MutoTiền đạo | Tiền đạo | 29,4 tỷ đồng180 triệu yên Nhật |
| Gotoku SakaiHậu vệ | Hậu vệ | 24,5 tỷ đồng150 triệu yên Nhật |
| Jean Patric Lima Dos ReisTiền đạo | Tiền đạo | 20,4 tỷ đồng125 triệu yên Nhật |
| Matheus Soares Thuler(Matheus Thuler)Hậu vệ | Hậu vệ | 20,3 tỷ đồng124 triệu yên Nhật |
| Shuichi GondaThủ môn | Thủ môn | 13,9 tỷ đồng85 triệu yên Nhật |
| Diego Jara RodriguesHậu vệ | Hậu vệ | 11,4 tỷ đồng70 triệu yên Nhật |
| Yosuke IdeguchiTiền vệ | Tiền vệ | 10,8 tỷ đồng66 triệu yên Nhật |
| Takahiro OhgiharaTiền vệ | Tiền vệ | 9 tỷ đồng55 triệu yên Nhật |
| Daiya MaekawaThủ môn | Thủ môn | 8,5 tỷ đồng52 triệu yên Nhật |
| Joao Victor Andrade CaetanoHậu vệ | Hậu vệ | 7,5 tỷ đồng46 triệu yên Nhật |
| Tetsushi YamakawaHậu vệ | Hậu vệ | 7,2 tỷ đồng44 triệu yên Nhật |
| Katsuya NagatoTiền đạo | Tiền đạo | 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Daiju SasakiTiền vệ | Tiền vệ | 6 tỷ đồng37 triệu yên Nhật |
| Yuta GokeTiền vệ | Tiền vệ | 4,9 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Takuya IwanamiHậu vệ | Hậu vệ | 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Shota AraiThủ môn | Thủ môn | 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Haruya IdeTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật |
| Nanasei IinoHậu vệ | Hậu vệ | 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật |
| Yuya KuwasakiTiền vệ | Tiền vệ | 2,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật |
| Ren KomatsuTiền đạo | Tiền đạo | 2,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Rikuto HashimotoTiền vệ | Tiền vệ | 1,3 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Yuta MiyaharaTiền đạo | Tiền đạo | 979,9 triệu đồng6 triệu yên Nhật |
| Niina TominagaTiền đạo | Tiền đạo | 783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Mitsuki HidakaTiền vệ | Tiền vệ | 783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Juzo UraTiền vệ | Tiền vệ | 783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Kaito YamadaHậu vệ | Hậu vệ | 734,9 triệu đồng4,5 triệu yên Nhật |
| Justin HommaHậu vệ | Hậu vệ | 685,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Richard Monday UbongThủ môn | Thủ môn | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Sota ItoTiền đạo | Tiền đạo | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Sota OnishiTiền vệ | Tiền vệ | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Hayato WatanabeTiền đạo | Tiền đạo | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Kento HamasakiTiền vệ | Tiền vệ | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Taiga SeguchiTiền vệ | Tiền vệ | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Shioki TakayamaThủ môn | Thủ môn | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Anderson Jose Lopes De Souza(Anderson Lopes)Tiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Erik Nasciment De LimaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Ryosuke IrieHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yuan IwamotoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kota WatanabeTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Tafuku SatomiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Issei TakahashiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |