KV Kortrijk
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương KV Kortrijk (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
29,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ91,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 24 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Goduine KoyalipouTiền vệ | Tiền vệ | 13,1 tỷ đồng$505.440 |
| Nayel MehssatouTiền vệ | Tiền vệ | 10,7 tỷ đồng$414.180 |
| Jellert Van Landschoot— | — | 12,9 tỷ đồng£369.200 |
| Thierry AmbroseTiền đạo | Tiền đạo | 10,2 tỷ đồng£291.200 |
| Cassius MailulaTiền vệ | Tiền vệ | 9,8 tỷ đồng£280.800 |
| Brecht DejaegereTiền vệ | Tiền vệ | 8,2 tỷ đồng£234.000 |
| Marko IlicThủ môn | Thủ môn | 7,1 tỷ đồng£202.800 |
| Shandre Campbell— | — | 4,7 tỷ đồng$182.520 |
| Boris LambertHậu vệ | Hậu vệ | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| Gilles DewaeleHậu vệ | Hậu vệ | 5,8 tỷ đồng£166.400 |
| James Ndjeungoue— | — | 5,6 tỷ đồng£161.200 |
| Ebbe De VlaeminckThủ môn | Thủ môn | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| Gilles RuyssenHậu vệ | Hậu vệ | 4 tỷ đồng£114.400 |
| Matthew Anderson— | — | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| Patrik GunnarssonThủ môn | Thủ môn | 3,3 tỷ đồng£93.600 |
| Fuhna Nsolo— | — | 2,4 tỷ đồng£67.600 |
| Lennard Hens— | — | 1,8 tỷ đồng£52.000 |
| Mohamed Fofana— | — | 1,6 tỷ đồng£46.800 |
| Bryan Adinany— | — | 1,1 tỷ đồng$43.243 |
| Rudy KohonHậu vệ | Hậu vệ | 1,3 tỷ đồng£36.400 |
| Lenn De Smet— | — | 1,1 tỷ đồng£32.760 |
| Sixtus Ogbuehi— | — | 1,1 tỷ đồng£31.200 |
| Liam De Smet— | — | 1 tỷ đồng£29.640 |
| Tristen Alliet— | — | 616,8 triệu đồng£17.680 |
| Guust Lamerand— | — | Chưa rõ mức lương |
| Harrison Murray-Campbell— | — | Chưa rõ mức lương |
| Suf Podgoreanu— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ken MasuiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |