Le Havre
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Le Havre (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
162 tỷ đồng6,2 triệu đô la Mỹ162 tỷ đồng5,4 triệu euro
Tổng theo từng loại tiền tệ của 19 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 10 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Amir RichardsonTiền vệ | Tiền vệ | 71,7 tỷ đồng2,8 triệu đô la Mỹ |
| Junior MwangaHậu vệ | Hậu vệ | 32,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Josh MajaTiền đạo | Tiền đạo | 30,5 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Ayumu SekoHậu vệ | Hậu vệ | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Mory DiawThủ môn | Thủ môn | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Timothée PembéléHậu vệ | Hậu vệ | 17,9 tỷ đồng$691.600 |
| Fodé DoucouréHậu vệ | Hậu vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Felix MambimbiTiền vệ | Tiền vệ | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Godson KyeremehTiền vệ | Tiền vệ | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Yanis Zouaoui— | — | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Lionel MpasiThủ môn | Thủ môn | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Simon EbonogTiền vệ | Tiền vệ | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Paul Argney— | — | 6,1 tỷ đồng€202.800 |
| Vincent SassoHậu vệ | Hậu vệ | 4,5 tỷ đồng$172.900 |
| Guy-Noël Zohouri— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Ismaïl Bouneb— | — | 2 tỷ đồng$76.076 |
| Joan Tincrès— | — | 1,7 tỷ đồng$65.979 |
| Sota Nakamura— | — | 683,3 triệu đồng$26.350 |
| Sota NakamuraTiền đạo | Tiền đạo | 683,3 triệu đồng$26.350 |
| A. Koffi— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Mosengo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Arnaud BodartThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Dan-Axel ZagadouHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kaito MizutaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| M. SamattaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Mokrane BentoumiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| R. NdiayeTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| 水多海斗Tiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| 瀬古歩夢Hậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |