Lille OSC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Lille OSC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
653,2 tỷ đồng21,7 triệu euro85,3 tỷ đồng2,4 triệu bảng Anh36,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 21 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 16 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Benjamin AndréTiền vệ | Tiền vệ | 86,2 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Romain PerraudHậu vệ | Hậu vệ | 60,6 tỷ đồng2 triệu euro |
| Berke ÖzerThủ môn | Thủ môn | 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Calvin VerdonkHậu vệ | Hậu vệ | 48,6 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Hamza IgamaneTiền đạo | Tiền đạo | 48,6 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Olivier GiroudTiền đạo | Tiền đạo | 56,2 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Mohamed BayoTiền đạo | Tiền đạo | 35,9 tỷ đồng1,4 triệu đô la Mỹ |
| AlexsandroHậu vệ | Hậu vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Osame SahraouiTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Matías Fernández-PardoTiền vệ | Tiền vệ | 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Nathan NgoyHậu vệ | Hậu vệ | 35,3 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Hákon Arnar HaraldssonTiền đạo | Tiền đạo | 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Ngal'ayel MukauTiền vệ | Tiền vệ | 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Tiago SantosHậu vệ | Hậu vệ | 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Félix CorreiaTiền vệ | Tiền vệ | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Marius Broholm— | — | 26 tỷ đồng€863.200 |
| Nabil BentalebTiền vệ | Tiền vệ | 29 tỷ đồng£832.000 |
| Ayyoub Bouaddi— | — | 22,7 tỷ đồng€754.000 |
| Ethan Mbappé— | — | 22,7 tỷ đồng€754.000 |
| Ousmane Touré— | — | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Isaac Cossier— | — | 1 tỷ đồng$39.421 |
| A. Boussadia— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. DiaouneTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| A. Gounfissi— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Hamidi— | — | Chưa rõ mức lương |
| G. PerrinTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| I. Önal— | — | Chưa rõ mức lương |
| L. Sajous— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Morais— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. Goffi— | — | Chưa rõ mức lương |
| O. Merzouk— | — | Chưa rõ mức lương |
| R. EdjoumaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| S. Srdanovic— | — | Chưa rõ mức lương |
| T. Lanssade— | — | Chưa rõ mức lương |
| T. NianzouHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Y. Yondjo Matah— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ayase UedaCF | CF | Chưa rõ mức lương |