Liverpool
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Liverpool (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
6.022 tỷ đồng172,6 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 31 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Virgil van DijkHậu vệ | Hậu vệ | 634,9 tỷ đồng18,2 triệu bảng Anh |
| Ryan GravenberchTiền vệ | Tiền vệ | 507,9 tỷ đồng14,6 triệu bảng Anh |
| Alexander IsakTiền đạo | Tiền đạo | 453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh |
| Dominik SzoboszlaiTiền vệ | Tiền vệ | 453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh |
| Ronald AraujoHậu vệ | Hậu vệ | 371,9 tỷ đồng10,7 triệu bảng Anh |
| Cody GakpoTiền vệ | Tiền vệ | 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Florian WirtzTiền vệ | Tiền vệ | 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Hugo EkitikéTiền đạo | Tiền đạo | 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Alexis Mac AllisterTiền vệ | Tiền vệ | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Alisson BeckerThủ môn | Thủ môn | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Federico ChiesaTiền vệ | Tiền vệ | 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh |
| Jeremy JacquetHậu vệ | Hậu vệ | 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Jeremie FrimpongHậu vệ | Hậu vệ | 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Joe GomezHậu vệ | Hậu vệ | 145,1 tỷ đồng4,2 triệu bảng Anh |
| Conor BradleyHậu vệ | Hậu vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Kostas TsimikasHậu vệ | Hậu vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Milos KerkezHậu vệ | Hậu vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Victor MunozTiền vệ | Tiền vệ | 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Giorgi MamardashviliThủ môn | Thủ môn | 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Harvey ElliottTiền vệ | Tiền vệ | 117,9 tỷ đồng3,4 triệu bảng Anh |
| Giovanni LeoniHậu vệ | Hậu vệ | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Wataru EndoDM | DM | 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Stefan Bajčetić MaquieiraTiền vệ | Tiền vệ | 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Freddie WoodmanThủ môn | Thủ môn | 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Calvin RamsayHậu vệ | Hậu vệ | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Vitezslav JarosThủ môn | Thủ môn | 12,7 tỷ đồng£364.000 |
| Jayden DannsTiền đạo | Tiền đạo | 9,3 tỷ đồng£265.200 |
| Harvey DaviesThủ môn | Thủ môn | 5,4 tỷ đồng£156.000 |
| Wellity LuckyHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Rio NgumohaTiền vệ | Tiền vệ | 1,8 tỷ đồng£52.000 |
| Trey NyoniTiền vệ | Tiền vệ | 1,8 tỷ đồng£52.000 |
| Bradley BarcolaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| James McConnellTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Lewis KoumasTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |