FC Lorient
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương FC Lorient (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
400,9 tỷ đồng13,3 triệu euro6,3 tỷ đồng£182.000
Tổng theo từng loại tiền tệ của 15 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 10 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Yvon MvogoThủ môn | Thủ môn | 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Isaak TouréHậu vệ | Hậu vệ | 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Aiyegun TosinTiền đạo | Tiền đạo | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Jean-Victor MakengoTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Joel MvukaTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Mohamed Bamba— | — | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Noah CadiouTiền vệ | Tiền vệ | 36 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Montassar TalbiHậu vệ | Hậu vệ | 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Panos KatserisTiền vệ | Tiền vệ | 24,1 tỷ đồng€800.800 |
| Arsène Kouassi— | — | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Bingourou KamaraThủ môn | Thủ môn | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Théo Le BrisTiền vệ | Tiền vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Bandiougou FadigaTiền vệ | Tiền vệ | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Noah MbambaTiền vệ | Tiền vệ | 11,3 tỷ đồng€374.400 |
| Benjamin LeroyThủ môn | Thủ môn | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| A. Genton— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Semedo— | — | Chưa rõ mức lương |
| B. Adjei— | — | Chưa rõ mức lương |
| D. SyllaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| F. MendyHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| J. Avom— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jérémy Hatchi— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Bernardeau— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Koné— | — | Chưa rõ mức lương |
| Romain Georgen— | — | Chưa rõ mức lương |