Málaga
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Málaga (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
177,8 tỷ đồng5,9 triệu euro26 tỷ đồng£745.680
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 4 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Alfonso HerreroThủ môn | Thủ môn | 19 tỷ đồng€629.980 |
| Juanpe Jiménez— | — | 19 tỷ đồng€629.980 |
| Carlos DotorTiền vệ | Tiền vệ | 21,8 tỷ đồng£624.000 |
| Chupe— | — | 12,7 tỷ đồng€420.004 |
| Julen LobeteTiền đạo | Tiền đạo | 12,7 tỷ đồng€420.004 |
| David LarrubiaTiền vệ | Tiền vệ | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| Diego MurilloTiền đạo | Tiền đạo | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| Einar GalileaHậu vệ | Hậu vệ | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| Eneko JauregiTiền đạo | Tiền đạo | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| Joaquín MuñozThủ môn | Thủ môn | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| Ramón EnríquezTiền vệ | Tiền vệ | 9,3 tỷ đồng€310.024 |
| Dani LorenzoTiền vệ | Tiền vệ | 9,2 tỷ đồng€306.800 |
| Álex PastorHậu vệ | Hậu vệ | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Dani Sánchez— | — | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Adrián Niño— | — | 6,3 tỷ đồng€208.000 |
| Aarón Ochoa— | — | 4,5 tỷ đồng€150.020 |
| Izan Merino— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Rafa Rodríguez— | — | 4,4 tỷ đồng€145.600 |
| Carlos Puga— | — | 3,9 tỷ đồng€130.000 |
| Rafita Garrido— | — | 3,9 tỷ đồng€130.000 |
| Ángel Recio— | — | 3 tỷ đồng€99.996 |
| Moussa DiarraHậu vệ | Hậu vệ | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| Carlos López— | — | 1,9 tỷ đồng€63.024 |
| Haitam AbaidaTiền vệ | Tiền vệ | 1,9 tỷ đồng€62.400 |
| Pablo Arriaza— | — | 798,2 triệu đồng£22.880 |
| Fernando CaleroHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| José SalinasHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Juan CruzTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Pablo Martínez— | — | Chưa rõ mức lương |