Mito Hollyhock
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Mito Hollyhock (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
48,9 tỷ đồng299,7 triệu yên Nhật
Tổng theo từng loại tiền tệ của 21 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 14 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Arata WatanabeTiền đạo | Tiền đạo | 5,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Yoshiki TorikaiTiền vệ | Tiền vệ | 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật |
| Takumi MaseHậu vệ | Hậu vệ | 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật |
| Koshi OsakiTiền vệ | Tiền vệ | 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Chihiro KatoTiền vệ | Tiền vệ | 3,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật |
| Mizuki AraiTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật |
| Hayata YamamotoTiền vệ | Tiền vệ | 3,1 tỷ đồng19 triệu yên Nhật |
| Yuto YamashitaTiền vệ | Tiền vệ | 2,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Konosuke NishikawaThủ môn | Thủ môn | 2,6 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Kenta ItakuraHậu vệ | Hậu vệ | 2,3 tỷ đồng14 triệu yên Nhật |
| Taishi SembaTiền vệ | Tiền vệ | 2,1 tỷ đồng13 triệu yên Nhật |
| Shuhei MatsubaraThủ môn | Thủ môn | 2 tỷ đồng12 triệu yên Nhật |
| Kiichi YamazakiTiền vệ | Tiền vệ | 1,6 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Ryo NemotoTiền đạo | Tiền đạo | 1,3 tỷ đồng8 triệu yên Nhật |
| Keisuke TadaTiền đạo | Tiền đạo | 1,2 tỷ đồng7,5 triệu yên Nhật |
| Malick FofanaHậu vệ | Hậu vệ | 979,9 triệu đồng6 triệu yên Nhật |
| Kotatsu KawakamiTiền vệ | Tiền vệ | 783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Uwabright HayakawaThủ môn | Thủ môn | 653,2 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Minato KamiyamaThủ môn | Thủ môn | 620,6 triệu đồng3,8 triệu yên Nhật |
| Shota YamashitaTiền vệ | Tiền vệ | 620,6 triệu đồng3,8 triệu yên Nhật |
| Kishin ShimataniTiền vệ | Tiền vệ | 620,6 triệu đồng3,8 triệu yên Nhật |
| PatryckTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Jakub SlowikThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Kishin GokitaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Kotaro UchinoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Jin OkumuraTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Rei IeizumiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kazuma OkamotoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Hiroshi IwasakiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yasuki KimotoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Akinari KawazuraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yuri TamuraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yu FunabashiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Motoki NishiharaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kaito TaniguchiTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |