Borussia Monchengladbach
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Borussia Monchengladbach (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
811,1 tỷ đồng26,9 triệu euro140,6 tỷ đồng5,4 triệu đô la Mỹ124,1 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh
Tổng theo từng loại tiền tệ của 26 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 6 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Franck HonoratTiền vệ | Tiền vệ | 140,1 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| Florian NeuhausTiền vệ | Tiền vệ | 120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Robin HackTiền vệ | Tiền vệ | 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Kevin DiksHậu vệ | Hậu vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Kevin StögerTiền vệ | Tiền vệ | 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Shuto MachinoCF | CF | 68,1 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Tomáš ČvančaraTiền đạo | Tiền đạo | 53,8 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ |
| Tim KleindienstTiền đạo | Tiền đạo | 68,9 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Moritz NicolasThủ môn | Thủ môn | 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Philipp SanderTiền vệ | Tiền vệ | 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Joe ScallyHậu vệ | Hậu vệ | 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Jens CastropTiền vệ | Tiền vệ | 36,3 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Lukas UllrichHậu vệ | Hậu vệ | 30,1 tỷ đồng€998.400 |
| Fabio ChiarodiaHậu vệ | Hậu vệ | 19,7 tỷ đồng€655.200 |
| Daiki HashiokaHậu vệ | Hậu vệ | 15,1 tỷ đồng$580.944 |
| Daniel BatzThủ môn | Thủ môn | 15,1 tỷ đồng$580.944 |
| Enzo LeopoldTiền vệ | Tiền vệ | 14,9 tỷ đồng$574.028 |
| David HeroldHậu vệ | Hậu vệ | 13,3 tỷ đồng$511.784 |
| Wael Mohya— | — | 13,3 tỷ đồng$511.784 |
| Isac LidbergTiền đạo | Tiền đạo | 12,7 tỷ đồng$491.036 |
| Tobias SippelThủ môn | Thủ môn | 14,1 tỷ đồng€468.000 |
| Jan OlschowskyThủ môn | Thủ môn | 11,4 tỷ đồng€379.600 |
| Fritz Fleck— | — | 9,6 tỷ đồng£275.600 |
| Iaia Manco Danfa— | — | 9,3 tỷ đồng£265.200 |
| Zento Uno— | — | 1,7 tỷ đồng$66.394 |
| Jan Leszczyński— | — | 731,7 triệu đồng$28.217 |
| Hugo BolinTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Mathieu Nguefack— | — | Chưa rõ mức lương |
| Yukhym Konoplya— | — | Chưa rõ mức lương |
| Zento UnoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ko ItakuraCB | CB | Chưa rõ mức lương |
| 橋岡大樹Hậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |