CD Nacional
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương CD Nacional (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
9,7 tỷ đồng$374.15632,3 tỷ đồng£927.160
Tổng theo từng loại tiền tệ của 16 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 14 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Markus JensenTiền đạo | Tiền đạo | 3,4 tỷ đồng$131.404 |
| Daniel Júnior— | — | 4,4 tỷ đồng£124.800 |
| Filipe SoaresTiền vệ | Tiền vệ | 4,2 tỷ đồng£119.600 |
| Stavros GavrielTiền đạo | Tiền đạo | 2,9 tỷ đồng$110.656 |
| Ivanildo FernandesHậu vệ | Hậu vệ | 3,8 tỷ đồng£109.200 |
| LizieroTiền vệ | Tiền vệ | 3,6 tỷ đồng£104.000 |
| Matheus Dias— | — | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| Miguel BaezaTiền vệ | Tiền vệ | 3,4 tỷ đồng£98.800 |
| UlissesHậu vệ | Hậu vệ | 2,7 tỷ đồng£78.000 |
| Matchoi DjalóTiền đạo | Tiền đạo | 1,6 tỷ đồng$62.244 |
| José GomesTiền đạo | Tiền đạo | 2 tỷ đồng£57.200 |
| Zé Vítor— | — | 1,8 tỷ đồng£52.000 |
| Joel SilvaTiền vệ | Tiền vệ | 1,5 tỷ đồng£43.160 |
| Pablo Ruan— | — | 1,5 tỷ đồng£41.600 |
| Francisco Gonçalves— | — | 995,4 triệu đồng$38.384 |
| Martim Watts— | — | 816,1 triệu đồng$31.468 |
| Allen Obando— | — | Chưa rõ mức lương |
| Chiheb Laabidi— | — | Chưa rõ mức lương |
| Danel Dongmo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Daniel de la Cruz— | — | Chưa rõ mức lương |
| Deivison— | — | Chưa rõ mức lương |
| Fernando Nava— | — | Chưa rõ mức lương |
| João Pedro Oliveira GonçalvesThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Kevyn— | — | Chưa rõ mức lương |
| Leonardo— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mateus Iseppe— | — | Chưa rõ mức lương |
| Mootaz Nourani— | — | Chưa rõ mức lương |
| Pedro SilvaThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Renato Marin— | — | Chưa rõ mức lương |
| Wesley— | — | Chưa rõ mức lương |