NEC Nijmegen
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương NEC Nijmegen (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
135,2 tỷ đồng4,5 triệu euro6,3 tỷ đồng£182.000
Tổng theo từng loại tiền tệ của 14 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 21 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Thomas OuwejanHậu vệ | Hậu vệ | 22,6 tỷ đồng€748.800 |
| Tjaronn CheryTiền vệ | Tiền vệ | 17,7 tỷ đồng€587.600 |
| Philippe SandlerHậu vệ | Hậu vệ | 17,4 tỷ đồng€577.200 |
| Gonzalo CrettazThủ môn | Thủ môn | 11,8 tỷ đồng€390.000 |
| Isak Hansen-Aarøen— | — | 11,8 tỷ đồng€390.000 |
| Koki OgawaCF | CF | 9 tỷ đồng€300.000 |
| Darko Nejasmic— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Deveron Fonville— | — | 8,9 tỷ đồng€296.400 |
| Noé LebretonTiền vệ | Tiền vệ | 8,6 tỷ đồng€286.000 |
| Sami Ouaissa— | — | 7,5 tỷ đồng€249.600 |
| Bryan LinssenTiền đạo | Tiền đạo | 7,2 tỷ đồng€239.200 |
| B. NuytinckHậu vệ | Hậu vệ | 6,3 tỷ đồng£182.000 |
| Sam de Laat— | — | 2 tỷ đồng€67.600 |
| Brayann PereiraHậu vệ | Hậu vệ | 1,7 tỷ đồng€57.200 |
| A. Kabar— | — | Chưa rõ mức lương |
| A. Tahaui— | — | Chưa rõ mức lương |
| Ahmetcan KaplanHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| C. BischoffTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Dušan TadićTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| E. MorTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| F. Entius— | — | Chưa rõ mức lương |
| Gabriel Brás— | — | Chưa rõ mức lương |
| J. Geneste— | — | Chưa rõ mức lương |
| Jamiro MonteiroTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| K. Kers— | — | Chưa rõ mức lương |
| K. SierhuisTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| M. van de Wiel— | — | Chưa rõ mức lương |
| N. PolsterThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Perr SchuursHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| T. StormHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| V. van CrooijTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| W. WillumssonTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Y. Moslih— | — | Chưa rõ mức lương |
| Y. Sbai— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kodai SanoCM | CM | Chưa rõ mức lương |