RB Omiya Ardija
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương RB Omiya Ardija (2026)
Không có dữ liệu lương để tổng hợp cho mùa giải này.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Osamu Henry IyohaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Matthew EdwardTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kaua Diniz RochaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Mauricio Caprini PintoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Gabriel Costa FrancaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Carlos Antonio De Souza Junior(Carlinhos Junior)Tiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Suphanat MueantaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Thomas William Glover(Tom Glover)Thủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Jelani Ren McgheeTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Kota NakayamaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Haruto NakajimaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Rin NakazawaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kyosuke IseriHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Harumune KanetoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Gen KatoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Hijiri KatoHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Masato KojimaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yuzuki KobayashiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yusei OzakiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ota YamamotoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Ko ShimuraThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Kazushi NiimuraThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Nash Taishi HigakureTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Hajime HidakaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Sunao KideraHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kenyu SugimotoTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Yosuke MurakamiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Takumi MatsuiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Toya IzumiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yoshito KumadaHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Takumi IshikawaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Takashi KasaharaThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Manafu WakabayashiThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Rikiya MotegiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ryuya NishioHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Yuta ToyokawaTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| Ryowa SakodaTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| Kaishin SekiguchiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |