Paris FC
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Paris FC (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
608,3 tỷ đồng20,2 triệu euro66,4 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ27,2 tỷ đồng£780.000
Tổng theo từng loại tiền tệ của 18 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 12 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Moses SimonTiền vệ | Tiền vệ | 109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Diego CoppolaHậu vệ | Hậu vệ | 86,2 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Kevin TrappThủ môn | Thủ môn | 76 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Pierre Lees-MelouTiền vệ | Tiền vệ | 65,8 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Hamari TraoréHậu vệ | Hậu vệ | 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Luca KoleoshoTiền vệ | Tiền vệ | 44,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| Jonathan IkonéTiền đạo | Tiền đạo | 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Patrick Zabi— | — | 31,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Lassine SinayokoTiền vệ | Tiền vệ | 21,5 tỷ đồng$829.920 |
| Maxime LopezTiền vệ | Tiền vệ | 24,3 tỷ đồng€806.000 |
| Otavio— | — | 27,2 tỷ đồng£780.000 |
| Thibault De SmetHậu vệ | Hậu vệ | 22,7 tỷ đồng€754.000 |
| Ilan KebbalTiền vệ | Tiền vệ | 19,6 tỷ đồng€650.000 |
| Tuomas OllilaHậu vệ | Hậu vệ | 18,2 tỷ đồng€603.200 |
| Adama CamaraTiền vệ | Tiền vệ | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Obed NkambadioThủ môn | Thủ môn | 15 tỷ đồng€499.200 |
| Jean-Philippe KrassoTiền đạo | Tiền đạo | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| Nhoa Sangui— | — | 12,1 tỷ đồng€400.400 |
| A. El HadaryThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| Ciro ImmobileTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| E. Mbemba— | — | Chưa rõ mức lương |
| I. MeïtéTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| M. Doamo— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. Koré— | — | Chưa rõ mức lương |
| M. MatondoTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |
| M. MbowHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| O. SissokoThủ môn | Thủ môn | Chưa rõ mức lương |
| P. PagisTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |
| S. CherguiHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| V. MarchettiTiền vệ | Tiền vệ | Chưa rõ mức lương |